Busta Shinjuku (tầng 4 ga Shinjuku)
Bến bus lớn nhất Tokyo — 1,500 chuyến/ngày, bảng tiếng Anh.
🚆 Ga Shinjuku cửa Nam (New South Gate), đi thẳng lên tầng 4.
Những bến chính có bảng tiếng Anh và nhân viên hỗ trợ. Xem sơ đồ ngay cửa ra.
Bến bus lớn nhất Tokyo — 1,500 chuyến/ngày, bảng tiếng Anh.
🚆 Ga Shinjuku cửa Nam (New South Gate), đi thẳng lên tầng 4.
Điểm xuất phát JR Bus Kantō, tuyến xuyên đêm Osaka/Kyoto/Sendai.
🚆 Cửa Yaesu (tàu JR, Marunouchi), xem bảng "Express Bus".
Bến lớn nhất Kansai, kết nối Tokyo, Fukuoka, Hiroshima, Hokuriku.
🚆 Ga Umeda/Osaka, ra cửa Herbis; có lối đi trong nhà.
Cửa Nam ga Kyoto, điểm xuất phát Willer Express, Kōsoku Bus.
🚆 Cửa Hachijō (phía đối diện tháp Kyoto), theo biển "Highway Bus".
Tầng 3 toà Meitetsu, nối Tokyo/Osaka/Hida/Gifu.
🚆 Trong ga Nagoya, ra hướng Meitetsu, đi thang máy lên 3F.
Bến trung tâm Fukuoka, nối Osaka/Hiroshima/Nagasaki/Kumamoto.
🚆 Ga Tenjin (tàu điện ngầm), lên tầng 3 trung tâm Nishitetsu.