⭐ Được đề xuất 🌙 XE BUÝT ĐÊM
OlaChill Express 🚌 OlaChill ★ 3.9 (106) Chuyến số OLACHILL-EX
OlaChill Express
【20:00集合厳守】神戸三ノ宮 PMPTビル2F 高速バス待合所 ※神戸市中央区北長狭通2丁目7-1
⏱ Thời gian đi: 10h
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
06:15+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm 💺 32/45 ghế ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
⭐ Được đề xuất 🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS WK251 🚌 Willer ★ 4.3 (83) Chuyến số WILLER-WK251
WILLER EXPRESS Bus
20:00 Liber Hotel entrance (JR Sakurajima Station) 📍 リーベルホテル エントランス(JR桜島駅前)
⏱ Thời gian đi: 10h 10m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
06:10+1 Shin-Kiba Station (2 stops from Maihama)
新木場駅前(舞浜駅まで2駅)
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS 0001 🚌 Willer ★ 3.9 (398) Chuyến số WILLER-0001
WILLER EXPRESS Bus
20:10 Universal Studios Japan, stop 3 📍 ユニバーサル・スタジオ・ジャパン3番のりば
⏱ Thời gian đi: 10h 24m
✓ 11 điểm dừng giữa đường ▼
06:34+1 Busta Shinjuku (drop-off)
バスタ新宿(降車)
🚏 Xem tất cả 13 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
KAMOKAMO Liner Bus 302 🚌 KAMOKAMO ★ 4.0 (730) Chuyến số KMW302000201
KAMOKAMO Liner Bus
【20:00集合厳守】神戸三ノ宮 PMPTビル2F 高速バス待合所 ※神戸市中央区北長狭通2丁目7-1
⏱ Thời gian đi: 10h
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
06:15+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
WILLER EXPRESS Bus NP281 🚌 Willer ★ 4.3 (577) Chuyến số WNP281003301
WILLER EXPRESS Bus
【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)★
⏱ Thời gian đi: 10h 20m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
07:00+1 Busta Shinjuku Expressway Bus Terminal
バスタ新宿(JR新宿駅南口)
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS NP281 🚌 Willer ★ 4.3 (603) Chuyến số WILLER-NP281
WILLER EXPRESS Bus
20:40 WILLER Bus Terminal Osaka Umeda (Umeda Sky Building Tower East 1F) 📍 【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)◎
⏱ Thời gian đi: 10h 20m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
07:00+1 Busta Shinjuku (Shinjuku Station South Exit, arrivals)
バスタ新宿(新宿駅南口 新宿高速バスターミナルおりば)
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
VIP Liner / Bus 8 🚌 VIP Liner ★ 4.2 (100) Chuyến số HE005802
VIP Liner / Bus
20:45 Namba
なんば(VIPヴィラなんば)※近鉄なんば駅 なんばウォークB3出口より南徒歩約5分
⏱ Thời gian đi: 10h 25m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
07:10+1 Omiya
JR大宮駅 西口 ソニックシティビル前(VIPライナーバス停)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
VIP Liner / Route A 🚌 VIP Liner ★ 4.0 (584) Chuyến số HE004201
VIP Liner / Route A
20:50 Namba
なんば(VIPヴィラなんば)※近鉄なんば駅 なんばウォークB3出口より南徒歩約5分
⏱ Thời gian đi: 10h
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
06:50+1 Shiki
東武東上線志木駅 東口 埼玉りそな銀行横 バス停(VIPライナー)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
WILLER EXPRESS Bus SY260 🚌 Willer ★ 4.2 (794) Chuyến số WSY260004301
WILLER EXPRESS Bus
天王寺公園東バス駐車場※2016/7/31出発より
⏱ Thời gian đi: 10h 35m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:30+1 Busta Shinjuku Expressway Bus Terminal
バスタ新宿(JR新宿駅南口)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS SY260 🚌 Willer ★ 4.0 (66) Chuyến số WILLER-SY260
WILLER EXPRESS Bus
20:55 Tennoji Park East bus parking (in front of Tenshiba Plus) 📍 天王寺公園東バス駐車場(てんしば+プラス前)
⏱ Thời gian đi: 10h 35m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:30+1 Busta Shinjuku (Shinjuku Station South Exit, arrivals)
バスタ新宿(新宿駅南口 新宿高速バスターミナルおりば)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🏆 Giá thấp nhất 🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
STAR EXPRESS Bus WK284 🚌 STAR ★ 3.9 (206) Chuyến số WWK286007901
STAR EXPRESS Bus
⏱ Thời gian đi: 10h 45m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:45+1 Tokyo Disneyland(R)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS Sy258 🚌 Willer ★ 4.0 (692) Chuyến số WILLER-Sy258
WILLER EXPRESS Bus
21:00 Sakai Station West Exit rotary 📍 堺駅西口 ロータリー
⏱ Thời gian đi: 10h 15m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
07:15+1 Tokyo DisneySea Bus Terminal South
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS Wk286 🚌 Willer ★ 4.3 (224) Chuyến số WILLER-Wk286
WILLER EXPRESS Bus
21:00 Wakayama Station West Exit (Keyaki-Odori) 📍 和歌山駅西口(けやき大通り)
⏱ Thời gian đi: 10h 35m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:35+1 Tokyo Disneyland Bus Terminal West
東京ディズニーランド・バスターミナル・ウエスト
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 001 🚌 Limon ★ 4.3 (199) Chuyến số LM-001L101
Limon Bus
21:15 Universal Studios Japan 📍 ユニバーサル・スタジオ・ジャパン 3番バス停
⏱ Thời gian đi: 8h 57m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
06:12+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 001 🚌 Limon ★ 4.3 (976) Chuyến số LM001L201
Limon Bus
21:15 Universal Studios Japan 📍 ユニバーサル・スタジオ・ジャパン 3番バス停
⏱ Thời gian đi: 8h 57m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
06:12+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 001 🚌 Limon ★ 4.3 (214) Chuyến số LM001L301
Limon Bus
21:15 Universal Studios Japan 📍 ユニバーサル・スタジオ・ジャパン 3番バス停
⏱ Thời gian đi: 10h 5m
✓ 5 điểm dừng giữa đường ▼
07:20+1 Tokyo Disney Sea
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス
🚏 Xem tất cả 7 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 001 🚌 Limon ★ 3.9 (471) Chuyến số LM001L401
Limon Bus
21:15 Universal Studios Japan 📍 ユニバーサル・スタジオ・ジャパン 3番バス停
⏱ Thời gian đi: 10h 5m
✓ 5 điểm dừng giữa đường ▼
07:20+1 Tokyo Disney Sea
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス
🚏 Xem tất cả 7 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS SY252 🚌 Willer ★ 4.3 (666) Chuyến số WILLER-SY252
WILLER EXPRESS Bus
21:15 WILLER Bus Terminal Osaka Umeda (Umeda Sky Building Tower East 1F) 📍 【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)◎
⏱ Thời gian đi: 10h 25m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:40+1 Tokyo Disneyland Bus Terminal West
東京ディズニーランド・バスターミナル・ウエスト
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
STAR EXPRESS Bus WX282 🚌 STAR ★ 4.0 (410) Chuyến số WWX282001701
STAR EXPRESS Bus
21:20 Hirakata City Station 📍 枚方市駅北口(中央図書館市駅前サテライト前)
⏱ Thời gian đi: 10h 45m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
08:05+1 Tokyo DisneySea(R)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS jH282 🚌 Willer ★ 4.1 (147) Chuyến số WILLER-jH282
WILLER EXPRESS Bus
21:20 Hirakatashi Station North Exit (next to Kansai Medical University Hospital) 📍 枚方市駅北口(関西医科大学附属病院横)
⏱ Thời gian đi: 10h 45m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
08:05+1 Tokyo DisneySea Bus Terminal South
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
STAR EXPRESS Bus WX272 🚌 STAR ★ 4.0 (447) Chuyến số WWX272001401
STAR EXPRESS Bus
⏱ Thời gian đi: 9h 55m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:30+1 Tokyo Disneyland(R)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS SY264 🚌 Willer ★ 4.1 (921) Chuyến số WILLER-SY264
WILLER EXPRESS Bus
21:35 Liber Hotel entrance (JR Sakurajima Station) 📍 リーベルホテル エントランス(JR桜島駅前)
⏱ Thời gian đi: 10h 25m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
08:00+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu, B area (arrivals)
バスターミナル東京八重洲 地下【B】おりば
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
STAR EXPRESS Bus SY260 🚌 STAR ★ 4.3 (196) Chuyến số WSY260004001
STAR EXPRESS Bus
【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)★
⏱ Thời gian đi: 9h 45m
✓ 1 điểm dừng giữa đường ▼
07:30+1 Busta Shinjuku Expressway Bus Terminal
バスタ新宿(JR新宿駅南口)
🚏 Xem tất cả 3 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS JX262 🚌 Willer ★ 4.3 (418) Chuyến số WILLER-JX262
WILLER EXPRESS Bus
⏱ Thời gian đi: 9h 45m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
07:30+1 Tokyo DisneySea Bus Terminal South (drop-off)
東京ディズニーシー・バス・ターミナル・サウス(降車)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS 0001 🚌 Willer ★ 3.9 (398) Chuyến số WILLER-0001
WILLER EXPRESS Bus
21:45 Abeno Harukas (JR Tennoji Station)
あべのハルカス(JR天王寺駅)
⏱ Thời gian đi: 10h 20m
✓ 8 điểm dừng giữa đường ▼
08:05+1 Tohoku Kyuko Tokyo Office (drop-off)
東北急行東京営業所(降車)
🚏 Xem tất cả 10 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
STAR EXPRESS Bus WX271 🚌 STAR ★ 4.0 (718) Chuyến số WWX271001401
STAR EXPRESS Bus
【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)★
⏱ Thời gian đi: 9h 40m
✓ 1 điểm dừng giữa đường ▼
07:40+1 Tokyo DisneySea(R)
🚏 Xem tất cả 3 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS JX226 🚌 Willer ★ 3.9 (148) Chuyến số WILLER-JX226
WILLER EXPRESS Bus
⏱ Thời gian đi: 10h 30m
✓ 5 điểm dừng giữa đường ▼
08:30+1 Tokyo Disneyland Bus Terminal West (drop-off)
東京ディズニーランド・バス・ターミナル・ウエスト(降車)
🚏 Xem tất cả 7 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 005 🚌 Limon ★ 4.2 (343) Chuyến số LM005A301
Limon Bus
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
⏱ Thời gian đi: 8h 10m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
06:20+1 Busta Shinjuku Expressway Bus Terminal
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 005 🚌 Limon ★ 4.3 (60) Chuyến số LM005A101
Limon Bus
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
⏱ Thời gian đi: 8h 10m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
06:20+1 Busta Shinjuku Expressway Bus Terminal
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 005 🚌 Limon ★ 4.0 (86) Chuyến số LM005A401
Limon Bus
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
⏱ Thời gian đi: 9h
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:10+1 Tokyo Disney Sea
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 005 🚌 Limon ★ 3.9 (486) Chuyến số LM005A201
Limon Bus
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
⏱ Thời gian đi: 9h
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:10+1 Tokyo Disney Sea
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Yutaka Liner Bus 23 Car 1 🚌 Yutaka ★ 3.9 (929) Chuyến số ZUR1000140023010001
Yutaka Liner Bus
⏱ Thời gian đi: 9h 15m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:30+1 Tokyo Disneyland
東京ディズニーランド・バス・ターミナル・ウェスト 16番のりば
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS SY263 🚌 Willer ★ 4.2 (960) Chuyến số WILLER-SY263
WILLER EXPRESS Bus
22:15 WILLER Bus Terminal Osaka Umeda (Umeda Sky Building Tower East 1F) 📍 【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)◎
⏱ Thời gian đi: 10h
✓ 1 điểm dừng giữa đường ▼
08:15+1 Busta Shinjuku (Shinjuku Station South Exit, arrivals)
バスタ新宿(新宿駅南口 新宿高速バスターミナルおりば)
🚏 Xem tất cả 3 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
IBS access liner Bus AI062 🚌 IBS ★ 4.3 (843) Chuyến số AI062A01
IBS access liner Bus
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
⏱ Thời gian đi: 9h 55m
✓ 5 điểm dừng giữa đường ▼
08:15+1 Tokyo
東京大手町(グランキューブ)
🚏 Xem tất cả 7 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 005 🚌 Limon ★ 4.3 (985) Chuyến số LM006A101
Limon Bus
神姫バス神戸三宮東のりば ( JR三ノ宮駅より東北徒歩約5分 )
⏱ Thời gian đi: 8h 10m
✓ 1 điểm dừng giữa đường ▼
06:40+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 3 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 005 🚌 Limon ★ 3.9 (722) Chuyến số LM006A301
Limon Bus
神姫バス神戸三宮東のりば ( JR三ノ宮駅より東北徒歩約5分 )
⏱ Thời gian đi: 8h 10m
✓ 1 điểm dừng giữa đường ▼
06:40+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 3 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 005 🚌 Limon ★ 4.1 (546) Chuyến số LM006A201
Limon Bus
神姫バス神戸三宮東のりば ( JR三ノ宮駅より東北徒歩約5分 )
⏱ Thời gian đi: 9h 20m
✓ 1 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Tokyo Disneyland
東京ディズニーランド・バスターミナル・ウエスト
🚏 Xem tất cả 3 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 005 🚌 Limon ★ 4.3 (283) Chuyến số LM006A401
Limon Bus
神姫バス神戸三宮東のりば ( JR三ノ宮駅より東北徒歩約5分 )
⏱ Thời gian đi: 9h 20m
✓ 1 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Tokyo Disneyland
東京ディズニーランド・バスターミナル・ウエスト
🚏 Xem tất cả 3 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS JX292 🚌 Willer ★ 3.9 (75) Chuyến số WILLER-JX292
WILLER EXPRESS Bus
22:30 Universal Studios Japan, stop 3 📍 ユニバーサル・スタジオ・ジャパン 3番のりば
⏱ Thời gian đi: 9h 15m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
07:45+1 Kaihin-Makuhari Station South Exit (drop-off)
海浜幕張駅南口(降車)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
⚡ Nhanh nhất 🌙 XE BUÝT ĐÊM
Yutaka Liner Bus 11 Car 1 🚌 Yutaka ★ 4.3 (985) Chuyến số ZUR1000140011010001
Yutaka Liner Bus
22:40 Minatomachi Busterminal 📍 ⏱ Thời gian đi: 7h 40m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
06:20+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 004 🚌 Limon ★ 4.0 (282) Chuyến số LM004A101
Limon Bus
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
⏱ Thời gian đi: 8h 10m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:00+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 004 🚌 Limon ★ 4.3 (275) Chuyến số LM004A301
Limon Bus
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
⏱ Thời gian đi: 8h 10m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:00+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 004 🚌 Limon ★ 4.3 (289) Chuyến số LM004A201
Limon Bus
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
⏱ Thời gian đi: 9h 10m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
08:00+1 Tokyo Disney Sea
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 004 🚌 Limon ★ 4.2 (552) Chuyến số LM004A401
Limon Bus
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
⏱ Thời gian đi: 9h 10m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
08:00+1 Tokyo Disney Sea
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS JX242 🚌 Willer ★ 4.0 (495) Chuyến số WILLER-JX242
WILLER EXPRESS Bus
22:50 Universal Studios Japan, stop 2 📍 ユニバーサル・スタジオ・ジャパン 2番のりば
⏱ Thời gian đi: 10h 10m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
09:00+1 Takasaki Station East Exit (drop-off)
高崎駅東口(降車)
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
KAMOKAMO Liner Bus 102 🚌 KAMOKAMO ★ 4.2 (793) Chuyến số KMW102000201
KAMOKAMO Liner Bus
大阪梅田プラザモータープール(大阪市北区豊崎3-10-9)
⏱ Thời gian đi: 8h 30m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:30+1 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Yutaka Liner Bus 21 Car 1 🚌 Yutaka ★ 3.9 (441) Chuyến số ZUR1000140021010001
Yutaka Liner Bus
23:10 Minatomachi Busterminal 📍 ⏱ Thời gian đi: 9h 20m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
08:30+1 Tokyo DisneySea
東京ディズニーシー・バス・ターミナル・サウス 12番のりば
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả