⭐ Được đề xuất 🌙 XE BUÝT ĐÊM
OlaChill Express 🚌 OlaChill ★ 4.3 (392) Chuyến số OLACHILL-EX
OlaChill Express
⏱ Thời gian đi: 10h
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm 💺 40/45 ghế ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
⭐ Được đề xuất 🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS SY154 🚌 Willer ★ 3.9 (359) Chuyến số WILLER-SY154
WILLER EXPRESS Bus
20:50 Tokyo DisneySea Bus Terminal South 📍 東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス◎
⏱ Thời gian đi: 10h 30m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
07:20+1 Tennoji Park East bus parking (in front of Tenshiba Plus)
天王寺公園東バス駐車場(てんしば+プラス前)
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Yutaka Liner Bus 123 Car 1 🚌 Yutaka ★ 4.0 (529) Chuyến số ZUR1000140123010001
Yutaka Liner Bus
東京ディズニーランド・バス・ターミナル・ウェスト 16番のりば
⏱ Thời gian đi: 9h 15m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
06:15+1 Umeda
大阪・梅田プラザモータープール ※大阪市北区豊崎3-10-9
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS WK151 🚌 Willer ★ 4.0 (846) Chuyến số WILLER-WK151
WILLER EXPRESS Bus
21:00 Shin-Kiba Station (2 stops from Maihama) 📍 新木場駅前(舞浜駅まで2駅)
⏱ Thời gian đi: 10h 25m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
07:25+1 Liber Hotel entrance (JR Sakurajima Station)
リーベルホテル エントランス(JR桜島駅前)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS 0101 🚌 Willer ★ 4.2 (95) Chuyến số WILLER-0101
WILLER EXPRESS Bus
21:00 Tohoku Kyuko Tokyo Office
東北急行東京営業所
⏱ Thời gian đi: 10h 59m
✓ 8 điểm dừng giữa đường ▼
07:59+1 Abeno Harukas (JR Tennoji Station) (drop-off)
あべのハルカス(JR天王寺駅)/降車
🚏 Xem tất cả 10 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🏆 Giá thấp nhất 🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
STAR EXPRESS Bus WX172 🚌 STAR ★ 3.9 (405) Chuyến số WWX172001601
STAR EXPRESS Bus
⏱ Thời gian đi: 10h
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Yutaka Liner Bus 121 Car 1 🚌 Yutaka ★ 4.1 (165) Chuyến số ZUR1000140121010001
Yutaka Liner Bus
東京ディズニーランド・バス・ターミナル・ウェスト 16番のりば
⏱ Thời gian đi: 9h 50m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS 0101 🚌 Willer ★ 4.2 (95) Chuyến số WILLER-0101
WILLER EXPRESS Bus
21:10 Busta Shinjuku boarding area 4F 📍 バスタ新宿のりば4F
⏱ Thời gian đi: 9h 57m
✓ 11 điểm dừng giữa đường ▼
07:07+1 Universal Studios Japan (drop-off)
ユニバーサル・スタジオ・ジャパン(降車)
🚏 Xem tất cả 13 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
KAMOKAMO Liner Bus 101 🚌 KAMOKAMO ★ 4.0 (109) Chuyến số KMW101000401
KAMOKAMO Liner Bus
21:15 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B) 📍 ⏱ Thời gian đi: 9h 15m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
06:30+1 우메다(梅田)
大阪梅田プラザモータープール(大阪市北区豊崎3-10-9)※降車専用
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS SY155 🚌 Willer ★ 4.3 (320) Chuyến số WILLER-SY155
WILLER EXPRESS Bus
21:20 Tokyo Disneyland Bus Terminal West 📍 東京ディズニーランド・バスターミナル・ウエスト
⏱ Thời gian đi: 10h 30m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 WILLER Bus Terminal Osaka Umeda (Umeda Sky Building Tower East 1F)
【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS WX189 🚌 Willer ★ 3.9 (962) Chuyến số WILLER-WX189
WILLER EXPRESS Bus
21:20 Ikebukuro Sunshine Bus Terminal (Sunshine City Bunka Kaikan 1F) 📍 池袋サンシャインバスターミナル(サンシャインシティ文化会館1F)
⏱ Thời gian đi: 10h 50m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
08:10+1 Liber Hotel entrance (JR Sakurajima Station)
リーベルホテル エントランス(JR桜島駅前)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
STAR EXPRESS Bus WK156 🚌 STAR ★ 4.1 (905) Chuyến số WWK156000601
STAR EXPRESS Bus
⏱ Thời gian đi: 10h 15m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:45+1 Umeda
【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
IBS access liner Bus AI061 🚌 IBS ★ 4.3 (62) Chuyến số AI061AW01
IBS access liner Bus
⏱ Thời gian đi: 10h 20m
✓ 5 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Tennoji
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
🚏 Xem tất cả 7 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
IBS access liner Bus AI061 🚌 IBS ★ 4.1 (875) Chuyến số AI061A01
IBS access liner Bus
⏱ Thời gian đi: 10h 20m
✓ 5 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Tennoji
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
🚏 Xem tất cả 7 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS SY157 🚌 Willer ★ 4.1 (398) Chuyến số WILLER-SY157
WILLER EXPRESS Bus
21:45 Shin-Kiba Station (2 stops from Maihama) 📍 新木場駅前(舞浜駅まで2駅)
⏱ Thời gian đi: 11h
✓ 5 điểm dừng giữa đường ▼
08:45+1 Liber Hotel entrance (JR Sakurajima Station)
リーベルホテル エントランス(JR桜島駅前)
🚏 Xem tất cả 7 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
WILLER EXPRESS Bus WK187 🚌 Willer ★ 4.2 (698) Chuyến số WWK187000101
WILLER EXPRESS Bus
⏱ Thời gian đi: 10h 40m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
08:30+1 Wakayama
和歌山駅西口(けやき大通り)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS JH182 🚌 Willer ★ 4.1 (918) Chuyến số WILLER-JH182
WILLER EXPRESS Bus
21:50 Tokyo Disneyland Bus Terminal West 📍 東京ディズニーランド・バスターミナル・ウエスト
⏱ Thời gian đi: 10h 45m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
08:35+1 Hirakatashi Station North Exit (next to Kansai Medical University Hospital)
枚方市駅北口(関西医科大学附属病院横)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
VIP Liner / Bus 8 🚌 VIP Liner ★ 4.2 (147) Chuyến số HE005703
VIP Liner / Bus
JR大宮駅 西口 ソニックシティビル前(VIPライナーバス停)
⏱ Thời gian đi: 10h 20m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
08:20+1 Namba
なんば (心斎橋・道頓堀)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Yutaka Liner Bus 111 Car 1 🚌 Yutaka ★ 4.0 (962) Chuyến số ZUR1000140111010001
Yutaka Liner Bus
22:00 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B) 📍 ⏱ Thời gian đi: 9h
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
07:00+1 Universal Studios Japan
ユニバーサルスタジオジャパン(交通広場) バスのりば
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🔌 USB ⚡ Ổ cắm 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 105 🚌 Limon ★ 4.2 (178) Chuyến số LM106A201
Limon Bus
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス14番のりば
⏱ Thời gian đi: 9h 50m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Sannomiya
神姫バス神戸三宮東のりば ( JR三ノ宮駅より東北徒歩約5分 )
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 105 🚌 Limon ★ 3.9 (526) Chuyến số LM106A401
Limon Bus
東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス14番のりば
⏱ Thời gian đi: 9h 50m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Sannomiya
神姫バス神戸三宮東のりば ( JR三ノ宮駅より東北徒歩約5分 )
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 104 🚌 Limon ★ 3.9 (965) Chuyến số LM104L101
Limon Bus
東京ディズニーランド・バスターミナル・ウエスト 20番のりば
⏱ Thời gian đi: 10h 50m
✓ 5 điểm dừng giữa đường ▼
08:50+1 Tennoji
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
🚏 Xem tất cả 7 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 104 🚌 Limon ★ 4.3 (526) Chuyến số LM104L201
Limon Bus
東京ディズニーランド・バスターミナル・ウエスト 20番のりば
⏱ Thời gian đi: 10h 50m
✓ 5 điểm dừng giữa đường ▼
08:50+1 Tennoji
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
🚏 Xem tất cả 7 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS SY159 🚌 Willer ★ 4.3 (476) Chuyến số WILLER-SY159
WILLER EXPRESS Bus
22:00 Tokyo DisneySea Bus Terminal South 📍 東京ディズニーシー・バスターミナル・サウス◎
⏱ Thời gian đi: 10h 50m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
08:50+1 Sakai Station West Exit rotary
堺駅西口 ロータリー
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS NP191 🚌 Willer ★ 4.0 (796) Chuyến số WILLER-NP191
WILLER EXPRESS Bus
22:00 Busta Shinjuku (Shinjuku Station South Exit, Expressway Bus Terminal 4F) 📍 バスタ新宿(新宿駅南口 新宿高速バスターミナル4階)
⏱ Thời gian đi: 10h 40m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
08:40+1 WILLER Bus Terminal Osaka Umeda (Umeda Sky Building Tower East 1F)
【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 105 🚌 Limon ★ 4.0 (229) Chuyến số LM105A101
Limon Bus
東京ディズニーシー・バス・ターミナル・サウス 11番のりば
⏱ Thời gian đi: 9h 40m
✓ 1 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Namba
なんばパークス前 高速バスのりば
🚏 Xem tất cả 3 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
WILLER EXPRESS SY163 🚌 Willer ★ 4.3 (1,005) Chuyến số WILLER-SY163
WILLER EXPRESS Bus
22:35 Busta Shinjuku (Shinjuku Station South Exit, Expressway Bus Terminal 4F) 📍 バスタ新宿(新宿駅南口 新宿高速バスターミナル4階)
⏱ Thời gian đi: 10h 5m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
08:40+1 WILLER Bus Terminal Osaka Umeda (Umeda Sky Building Tower East 1F)
【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✕ Không hoàn tiền
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
STAR EXPRESS Bus WX171 🚌 STAR ★ 4.3 (958) Chuyến số WWX171001601
STAR EXPRESS Bus
⏱ Thời gian đi: 9h 40m
✓ 1 điểm dừng giữa đường ▼
08:20+1 Umeda
【大阪梅田】WILLERバスターミナル大阪梅田(梅田スカイビルタワーイースト1F)
🚏 Xem tất cả 3 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 105 🚌 Limon ★ 4.3 (1,032) Chuyến số LM106A101
Limon Bus
池袋サンシャインバスターミナル(サンシャインシティ文化会館1F)※乗降車は建物内となります
⏱ Thời gian đi: 9h
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Sannomiya
神姫バス神戸三宮東のりば ( JR三ノ宮駅より東北徒歩約5分 )
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 105 🚌 Limon ★ 4.1 (888) Chuyến số LM106A301
Limon Bus
池袋サンシャインバスターミナル(サンシャインシティ文化会館1F)※乗降車は建物内となります
⏱ Thời gian đi: 9h
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Sannomiya
神姫バス神戸三宮東のりば ( JR三ノ宮駅より東北徒歩約5分 )
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
⚡ Nhanh nhất 🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 105 🚌 Limon ★ 4.2 (499) Chuyến số LM105A401
Limon Bus
池袋サンシャインバスターミナル(サンシャインシティ文化会館1F)※乗降車は建物内となります
⏱ Thời gian đi: 8h 50m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Namba
なんばパークス前 高速バスのりば
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 105 🚌 Limon ★ 4.1 (407) Chuyến số LM105A201
Limon Bus
池袋サンシャインバスターミナル(サンシャインシティ文化会館1F)※乗降車は建物内となります
⏱ Thời gian đi: 8h 50m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
07:50+1 Namba
なんばパークス前 高速バスのりば
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM 👶 Ưu đãi trẻ em
STAR EXPRESS Bus SY157 🚌 STAR ★ 4.3 (453) Chuyến số WSY157006701
STAR EXPRESS Bus
⏱ Thời gian đi: 9h 15m
✓ 3 điểm dừng giữa đường ▼
08:45+1 Sakurajima(Universal Studios Japan)
リーベルホテル エントランス(JR桜島駅前)
🚏 Xem tất cả 5 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
KAMOKAMO Liner Bus 301 🚌 KAMOKAMO ★ 4.2 (450) Chuyến số KMW301000401
KAMOKAMO Liner Bus
23:40 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B) 📍 ⏱ Thời gian đi: 10h 50m
✓ 2 điểm dừng giữa đường ▼
10:30+1 Kobe Sannomiya
神戸三宮 ※降車専用
🚏 Xem tất cả 4 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 104 🚌 Limon ★ 4.1 (702) Chuyến số LM104L301
Limon Bus
23:45 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B) 📍 ⏱ Thời gian đi: 9h 5m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
08:50+1 Tennoji
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 🚻 Toilet 📶 WiFi 💺 Ghế ngả
🌙 XE BUÝT ĐÊM
Limon Bus 104 🚌 Limon ★ 3.9 (263) Chuyến số LM104L401
Limon Bus
23:45 Bus Terminal Tokyo Yaesu(B) 📍 ⏱ Thời gian đi: 9h 5m
✓ 4 điểm dừng giữa đường ▼
08:50+1 Tennoji
天王寺あべのキューズモール前(谷町線阿倍野駅2番出口)
🚏 Xem tất cả 6 điểm dừng
Ghế đêm 4 dãy 📐 83cm Hết vé ✓ Huỷ được
🪟 Rèm cửa 🛏️ Chăn gối 💺 Ghế ngả 🚻 Toilet 📶 WiFi