Giá bên dưới là giá thật theo tuyến cho xe 29 · 45 · 60 chỗ, do OlaChill bố trí qua đội xe tự vận hành và mạng lưới hơn 1.000 nhà xe có giấy phép. Gửi yêu cầu là có báo giá, thường trong 1 ngày làm việc (T2–T6, giờ Nhật). Cọc 10% giữ xe, 90% trả khi nhận xe (báo giá B2B/riêng đã thoả thuận có thể khác).
🚐 Van 7 · 🚌 17–22 · 🚌 26 · 🚌 44
Gửi yêu cầu báo giá →| Xe buýt vừa 29 chỗ | Xe buýt lớn 45 chỗ | Xe buýt cỡ đại 60 chỗ | |
|---|---|---|---|
| Tokyo → Ibaraki | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Tochigi | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Gunma | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Saitama | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Chiba | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Kanagawa | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Miyagi → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Miyagi | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Aichi | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Aichi → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Yamanashi | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Yamanashi → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Shizuoka | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Shizuoka → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Nagano | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Nagano → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Niigata | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Niigata → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Fukushima | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Fukushima → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Kyoto | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Kyoto → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → Osaka | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Osaka → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| ✈ Narita (NRT) → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → ✈ Narita (NRT) | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| ✈ Haneda (HND) → Tokyo | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
| Tokyo → ✈ Haneda (HND) | ¥69,000 | ¥99,000 | ¥129,000 |
* Giá cố định cho 10 tiếng. Quá giờ tính thêm ¥15.000/giờ. Phí cao tốc, đỗ xe và vào cửa điểm tham quan tính thêm theo thực tế.
Chuyển thẳng sang các trang đang mở bán cho cùng khu vực — không phải quay lại trang chủ để tìm lại từ đầu.
Đội xe tự vận hành: Hourai Co., Ltd. (宝来株式会社) · giấy phép 一般貸切旅客自動車運送事業 số 近運自一第1017号 (Cục Vận tải khu vực Kinki) · Osaka