
Chi phí chuyến đi Nhật Bản từ Bangladesh
Đang lên kế hoạch du lịch Nhật Bản từ Bangladesh? Hãy tham khảo bảng phân tích ngân sách thực tế bằng Taka, bao gồm vé máy bay, visa, chỗ ở, ăn uống và các mẹo tiết kiệm dành cho du khách lần đầu.
10 thg 7, 2026·✍️ olablog·⏱ 22 phút đọc
Đang lên kế hoạch du lịch Nhật Bản từ Bangladesh? Hãy tham khảo bảng phân tích ngân sách thực tế bằng Taka, bao gồm vé máy bay, visa, chỗ ở, ăn uống và các mẹo tiết kiệm dành cho du khách lần đầu.
Nhật Bản, đất nước nơi những truyền thống cổ xưa hòa quyện hài hòa với các kỳ quan tương lai, là điểm đến hấp dẫn đối với nhiều du khách quốc tế lần đầu đến từ Bangladesh và Ấn Độ. Dù sức hút của nơi này là không thể phủ nhận, mức chi phí được cho là cao thường khiến nhiều người chần chừ. Cẩm nang toàn diện này, được biên soạn đặc biệt dành cho độc giả ở Dhaka và Kolkata, sẽ phân tích chi tiết các khoản chi cho một chuyến phiêu lưu đáng nhớ tại Nhật Bản, đồng thời đưa ra ước tính ngân sách thực tế bằng Yên Nhật (¥), Rupee Ấn Độ (₹) và Taka Bangladesh (BDT). Để dễ hình dung, chúng tôi sử dụng tỷ giá quy đổi gần đúng ¥1 ≈ ₹0.56 đối với Rupee Ấn Độ và ¥1 ≈ BDT 0.72 đối với Taka Bangladesh, dựa trên ước tính giữa năm 2026. Xin lưu ý rằng tỷ giá thực tế sẽ biến động. Một chuyến đi 7 ngày đến Nhật Bản từ Bangladesh dự kiến có chi phí từ khoảng BDT 1,50,000 đối với du khách ưu tiên tiết kiệm, chưa bao gồm mua sắm cá nhân.
Tìm hiểu chi phí vé máy bay từ Dhaka
Hành trình đến Nhật Bản thường bắt đầu bằng chuyến bay, vốn thường là khoản chi lớn nhất đối với du khách từ Bangladesh. Các chuyến bay thẳng từ Sân bay Quốc tế Hazrat Shahjalal (DAC) ở Dhaka đến Nhật Bản còn hạn chế, vì vậy các chuyến bay quá cảnh là lựa chọn phổ biến. Đây là yếu tố mà việc lên kế hoạch hợp lý có thể tạo ra khác biệt đáng kể cho tổng ngân sách của bạn.
Các hãng hàng không như Cathay Pacific, Singapore Airlines, Malaysia Airlines, Thai Airways và Biman Bangladesh Airlines (với các chuyến bay liên danh) thường khai thác đường bay từ Dhaka đến những sân bay lớn của Nhật Bản như Narita (NRT) hoặc Haneda (HND) ở Tokyo, và Sân bay Quốc tế Kansai (KIX) gần Osaka. Những chuyến bay này gần như luôn có điểm quá cảnh tại các thành phố trung tâm tương ứng như Hong Kong, Singapore, Kuala Lumpur hoặc Bangkok. Dù bay thẳng có thể giúp tiết kiệm thời gian, lựa chọn này hiếm khi giúp tiết kiệm chi phí khi khởi hành từ khu vực này. Các hãng hàng không giá rẻ thường không khai thác đường bay đường dài từ Dhaka đến Nhật Bản.
Giá vé khứ hồi hạng phổ thông từ Dhaka đến Tokyo có thể chênh lệch rất lớn tùy theo mùa, thời điểm đặt vé và hãng hàng không. Trong mùa cao điểm, chẳng hạn mùa hoa anh đào (cuối tháng 3 đến đầu tháng 4), mùa lá đỏ (tháng 10 đến tháng 11) hoặc các kỳ nghỉ lễ lớn, giá vé có thể tăng vọt. Bạn có thể phải trả từ BDT 70,000 đến BDT 1,20,000 (khoảng ₹40,000 đến ₹70,000 hoặc ¥100,000 đến ¥170,000) cho vé khứ hồi. Bạn nên đặt vé trước 4-6 tháng để có mức giá tốt hơn, đặc biệt nếu ngày đi rơi vào những giai đoạn được nhiều người lựa chọn. Du lịch vào mùa chuyển tiếp (ví dụ cuối tháng 4/đầu tháng 5, đầu tháng 6, tháng 9), những tháng hè ít phổ biến hơn (tháng 7-tháng 8, không bao gồm tuần Obon) hoặc mùa đông (tháng 12-tháng 2, không bao gồm dịp Năm mới) có thể giúp tiết kiệm đáng kể. Giá vé vào mùa thấp điểm có thể giảm xuống còn BDT 60,000 (khoảng ₹34,000 hoặc ¥85,000).
Một sai lầm phổ biến là đặt vé quá sát ngày khởi hành, điều gần như chắc chắn khiến giá cao hơn. Một sai lầm khác là quá cứng nhắc về sân bay đến. Đôi khi, bay đến Kansai (KIX) của Osaka và khởi hành từ Narita (NRT) của Tokyo hoặc ngược lại (vé open-jaw) có thể tiết kiệm hơn, đặc biệt nếu lịch trình của bạn bao gồm cả hai khu vực. Hãy so sánh giá trên các đại lý du lịch trực tuyến khác nhau cũng như trực tiếp trên trang web của các hãng hàng không. Dù hành trình từ Dhaka luôn có điểm dừng, bạn vẫn có thể sắp xếp các chuyến quá cảnh này một cách hiệu quả, tương tự như các chuyến bay nối chuyến trong Ấn Độ hoặc Bangladesh.
Quy trình và chi phí visa Nhật Bản dành cho công dân Bangladesh
Xin Visa Temporary Visitor của Nhật Bản là bước bắt buộc đối với công dân Bangladesh có kế hoạch du lịch nghỉ dưỡng. Quy trình nhìn chung khá đơn giản nhưng đòi hỏi sự cẩn thận tỉ mỉ. Tính đến 2026, hồ sơ thường được nộp thông qua Đại sứ quán Nhật Bản tại Dhaka hoặc các trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa được chỉ định.
Loại visa chính dành cho mục đích du lịch là "Temporary Visitor Visa". Các giấy tờ thường được yêu cầu gồm:
- Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất sáu tháng sau thời gian lưu trú dự kiến.
- Hai ảnh hộ chiếu chụp gần đây.
- Tờ khai xin visa đã điền đầy đủ.
- Lịch trình chi tiết (kế hoạch hoạt động theo từng ngày, thông tin chỗ ở).
- Vé máy bay khứ hồi đã xác nhận.
- Bằng chứng chứng minh đủ khả năng tài chính để chi trả các khoản chi phí tại Nhật Bản (ví dụ: sao kê ngân hàng trong 6 tháng gần nhất, giấy xác nhận khả năng tài chính). Đại sứ quán thường muốn thấy số dư ổn định, cho thấy bạn có thể thoải mái chi trả cho chuyến đi mà không cần làm việc tại Nhật.
- Thư xác nhận từ đơn vị sử dụng lao động hoặc cơ sở giáo dục (nếu áp dụng), nêu rõ chức vụ, mức lương và việc cho phép nghỉ phép. Đối với chủ doanh nghiệp, cần có các giấy tờ giấy phép kinh doanh liên quan.
- Xác nhận đặt phòng khách sạn cho toàn bộ thời gian lưu trú.
- Thư mời từ Nhật Bản (nếu đến thăm bạn bè/người thân), kèm theo các giấy tờ liên quan của người mời. Đối với khách du lịch, giấy tờ này thường không bắt buộc nếu bạn đã có xác nhận đặt phòng khách sạn.
Lệ phí xin visa Temporary Visitor nhập cảnh một lần dành cho công dân Bangladesh vào khoảng BDT 650 (khoảng ₹360 hoặc ¥900) tính đến giữa năm 2026. Mức phí này có thể thay đổi, vì vậy hãy luôn kiểm tra trang web chính thức của Đại sứ quán Nhật Bản tại Dhaka trước khi nộp hồ sơ. Nếu nộp thông qua đại lý xử lý visa, bạn có thể phải trả thêm phí dịch vụ. Thời gian xét duyệt thường kéo dài từ 5 đến 10 ngày làm việc, nhưng bạn luôn nên nộp hồ sơ sớm, lý tưởng nhất là trước 3-4 tuần so với ngày khởi hành dự kiến để dự phòng những chậm trễ ngoài ý muốn.
Những lý do phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối gồm thiếu giấy tờ, bằng chứng tài chính không đủ, lịch trình mơ hồ hoặc bị nghi ngờ không có ý định quay về Bangladesh. Hãy đảm bảo mọi giấy tờ đều chính xác, thống nhất và thể hiện rõ mục đích du lịch thực sự của bạn. Lưu ý rằng lệ phí visa không được hoàn lại, bất kể kết quả xét duyệt như thế nào.
Khoản chi cốt lõi của ngân sách: Chỗ ở tại Nhật Bản
Sau vé máy bay, chỗ ở nhiều khả năng sẽ là khoản chi lớn thứ hai. Nhật Bản có rất nhiều lựa chọn lưu trú, phù hợp với mọi ngân sách, từ những nơi cực kỳ sang trọng đến các lựa chọn vô cùng tiết kiệm. Quyết định về chỗ ở sẽ ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí chuyến đi.
Đối với du khách ưu tiên tiết kiệm, đặc biệt là những người đến từ Ấn Độ và Bangladesh vốn đã quen với văn hóa hostel, các hostel và guesthouse tại Nhật Bản mang lại giá trị rất tốt. Một giường trong phòng tập thể tại hostel có vị trí thuận tiện ở Tokyo, Kyoto hoặc Osaka có giá từ ¥3,000 đến ¥5,000 mỗi đêm (khoảng ₹1,680-₹2,800 hoặc BDT 2,160-BDT 3,600). Những cơ sở này thường sạch sẽ, an toàn và tạo cơ hội gặp gỡ các du khách khác. Nhiều nơi còn có bếp cơ bản, giúp bạn tiết kiệm chi phí ăn uống.
Các lựa chọn tầm trung bao gồm những "khách sạn business" như Toyoko Inn, Dormy Inn, APA Hotel và Super Hotel. Các chuỗi này có mặt rộng khắp Nhật Bản, cung cấp những căn phòng nhỏ gọn nhưng được bố trí rất hiệu quả, có phòng tắm riêng và thường bao gồm bữa sáng cùng các tiện nghi miễn phí. Phòng đơn tại khách sạn business thường có giá từ ¥7,000 đến ¥12,000 mỗi đêm (khoảng ₹3,920-₹6,720 hoặc BDT 5,040-BDT 8,640). Đây là lựa chọn phổ biến vì mang lại sự thoải mái và riêng tư mà không quá tốn kém. Các nền tảng đặt phòng như Booking.com, Agoda và Rakuten Travel sẽ là những trợ thủ đắc lực.
Để có trải nghiệm Nhật Bản độc đáo, hãy cân nhắc nghỉ tại ryokan (nhà trọ truyền thống), đặc biệt là ở bên ngoài các thành phố lớn. Dù thường đắt hơn, một số ryokan nhỏ hoặc những nơi có gói cơ bản có thể có giá từ ¥10,000 đến ¥15,000 mỗi người mỗi đêm (khoảng ₹5,600-₹8,400 hoặc BDT 7,200-BDT 10,800), thường bao gồm bữa sáng và bữa tối truyền thống của Nhật (kaiseki). Khách sạn con nhộng, một phát minh đặc trưng của Nhật Bản, là lựa chọn mới lạ và tiết kiệm, với giá từ ¥3,000 đến ¥6,000 mỗi đêm (khoảng ₹1,680-₹3,360 hoặc BDT 2,160-BDT 4,320) cho một "khoang" riêng. Những khách sạn này đặc biệt phổ biến tại trung tâm các thành phố lớn.
Vị trí đóng vai trò quan trọng. Ở hơi xa khu trung tâm tuyệt đối nhưng gần ga tàu có thể giúp tiết kiệm đáng kể mà vẫn thuận tiện. Chẳng hạn tại Tokyo, các khu vực như Ueno, Shinjuku (cửa ra phía tây) hoặc Ikebukuro thường có giá tốt hơn một chút so với Shibuya hoặc Ginza. Luôn đặt chỗ ở trước thật sớm, đặc biệt nếu đi vào mùa cao điểm, vì giá thường tăng khi ngày đi đến gần và những nơi phổ biến nhanh chóng kín phòng.
Di chuyển tại Nhật Bản: Chi phí giao thông và các loại vé
Hệ thống giao thông công cộng của Nhật Bản nổi tiếng nhờ sự hiệu quả, đúng giờ và mạng lưới rộng khắp. Hiểu rõ chi phí và các loại vé là điều rất quan trọng để lập ngân sách hiệu quả, đặc biệt đối với du khách lần đầu đến từ Ấn Độ và Bangladesh, nơi các hệ thống giao thông công cộng như Delhi Metro vốn khá quen thuộc nhưng có quy mô liên kết và mức chi phí khác biệt.
Đối với việc đi lại giữa các thành phố, Shinkansen (tàu cao tốc) là lựa chọn hàng đầu. Ví dụ, một chuyến đi từ Tokyo đến Kyoto có giá khoảng ¥13,000 đến ¥14,000 (khoảng ₹7,280-₹7,840 hoặc BDT 9,360-BDT 10,080). Với chuyến đi 7 ngày qua nhiều thành phố như Tokyo, Kyoto và Osaka, Japan Rail Pass (JR Pass) thường là lựa chọn đáng cân nhắc. JR Pass Ordinary 7 ngày có giá ¥50,000 (khoảng ₹28,000 hoặc BDT 36,000) tính đến cuối năm 2024 (giá đã tăng vào tháng 10 năm 2023).
JR Pass có đáng mua cho chuyến đi 7 ngày không? Để JR Pass 7 ngày giá ¥50,000 trở nên đáng tiền, thông thường bạn cần thực hiện ít nhất một chuyến khứ hồi giữa Tokyo và Kyoto/Osaka, cộng thêm một số chuyến Shinkansen khác hoặc sử dụng đáng kể các tuyến địa phương của JR. Ví dụ:
- Tokyo đến Kyoto (một chiều): ¥13,000
- Kyoto đến Osaka (một chiều bằng JR): ¥580
- Osaka đến Tokyo (một chiều): ¥13,000
- Đi lại bằng JR trong Tokyo (ví dụ: tuyến Yamanote, 5 ngày): ¥1500-¥2000
- Đi lại bằng JR tại Kyoto/Osaka (2 ngày): ¥800-¥1000 Tổng tiền vé lẻ: khoảng ¥29,000 - ¥30,000. Trong trường hợp này, JR Pass 7 ngày giá ¥50,000 sẽ không tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, nếu lịch trình của bạn có chuyến khứ hồi từ Tokyo đến Hiroshima (khoảng ¥19,000 một chiều) hoặc nhiều chặng đường dài, thẻ này sẽ nhanh chóng trở nên đáng tiền. Với lịch trình tiêu chuẩn Tokyo-Kyoto-Osaka trong 7 ngày, hãy cân nhắc mua vé Shinkansen riêng hoặc tìm hiểu các loại vé khu vực nếu bạn chỉ tập trung vào một vùng. Luôn tính toán chi phí vé lẻ cho tuyến đường dự kiến trước khi mua JR Pass.
Đối với việc đi lại trong thành phố, các loại thẻ IC như Suica hoặc Pasmo gần như không thể thiếu. Những thẻ có thể nạp tiền này được sử dụng trên hầu hết các mạng lưới tàu (JR, tàu điện ngầm, tuyến tư nhân) và xe buýt tại các thành phố lớn, tương tự thẻ metro ở Delhi. Bạn chỉ cần chạm thẻ khi vào và khi ra. Bạn có thể mua thẻ tại các máy bán vé hoặc quầy dịch vụ ở những ga tàu lớn. Dự kiến chi ¥800 đến ¥1,500 (khoảng ₹450-₹840 hoặc BDT 576-BDT 1,080) mỗi ngày cho việc đi lại trong một thành phố lớn, tùy thuộc vào mức độ di chuyển. Một chuyến tàu điện ngầm một chiều ở Tokyo có thể có giá từ ¥170 đến ¥320 (khoảng ₹95-₹180 hoặc BDT 122-BDT 230).
Di chuyển từ sân bay cũng là một khoản cần tính đến. Từ Sân bay Narita (NRT) đến trung tâm Tokyo, các lựa chọn gồm Narita Express (N'EX) với giá khoảng ¥3,200 (khoảng ₹1,790 hoặc BDT 2,300) một chiều, hoặc Keisei Skyliner với giá ¥2,570 (khoảng ₹1,440 hoặc BDT 1,850). Từ Sân bay Quốc tế Kansai (KIX) đến Osaka, tàu JR Haruka Express có giá khoảng ¥2,330 (khoảng ₹1,300 hoặc BDT 1,680).
Ăn ngon (và tiết kiệm): Lập ngân sách ăn uống, lựa chọn Halal và món chay
Ẩm thực là một phần không thể thiếu trong mọi trải nghiệm du lịch, và Nhật Bản mang đến một hành trình ẩm thực vô cùng phong phú. Đối với du khách từ Ấn Độ và Bangladesh, lo lắng về việc tìm món chay và đồ ăn halal là điều phổ biến và hoàn toàn chính đáng. Bạn có thể yên tâm rằng chỉ cần lên kế hoạch một chút, bạn vẫn có thể ăn ngon mà không tốn quá nhiều tiền.
Ngân sách ăn uống thực tế mỗi ngày đối với du khách tầm trung vào khoảng ¥3,500 đến ¥5,000 (khoảng ₹1,960-₹2,800 hoặc BDT 2,520-BDT 3,600). Mức này cho phép bạn kết hợp các bữa ăn tiết kiệm với một số bữa ăn chất lượng hơn.
Các lựa chọn tiết kiệm:
- Cửa hàng tiện lợi (Konbini): FamilyMart, 7-Eleven và Lawson có mặt ở khắp nơi. Các cửa hàng này cung cấp nhiều món tươi ngon, ăn liền như onigiri (cơm nắm), sandwich, hộp bento, salad, mì ăn liền và đồ ăn vặt với giá ¥150 đến ¥700 (khoảng ₹84-₹390 hoặc BDT 108-BDT 500) mỗi món. Đây là giải pháp cực kỳ hữu ích cho bữa sáng hoặc bữa trưa nhanh.
- Siêu thị: Mua nguyên liệu và tự chuẩn bị những bữa đơn giản tại hostel hoặc guesthouse có thể giúp tiết kiệm rất nhiều. Hãy tìm các mặt hàng giảm giá vào buổi tối.
- Nhà hàng chuỗi: Yoshinoya, Sukiya và Matsuya chuyên phục vụ gyudon (cơm thịt bò) cùng các món cơm khác với giá khoảng ¥500 đến ¥800 (khoảng ₹280-₹450 hoặc BDT 360-BDT 580) mỗi bữa. Các quán ramen cũng phục vụ những bữa ăn no với mức giá tương tự.
Đồ ăn Halal tại Nhật Bản: Tìm đồ ăn halal được chứng nhận cần một chút công sức nhưng ngày càng khả thi, đặc biệt ở các thành phố lớn. Tokyo, Kyoto và Osaka có số lượng nhà hàng đạt chứng nhận halal ngày càng tăng, nhất là quanh các khu du lịch nổi tiếng và khu vực gần nhà thờ Hồi giáo. Các ứng dụng như Halal Navi hoặc những trang web chuyên về du lịch halal tại Nhật là nguồn thông tin vô cùng hữu ích. Hãy tìm các nhà hàng phục vụ:
- Ramen Halal: Hiện nay đã có một số quán phục vụ ramen halal, thường sử dụng thịt gà hoặc hải sản thay cho thịt heo.
- Nhà hàng Ấn Độ/Pakistan/Bangladesh: Khá dễ tìm ở các thành phố lớn và thường phục vụ thịt halal.
- Quán Kebab: Ngày càng phổ biến tại các điểm du lịch.
- Các lựa chọn món chay (xem bên dưới) cũng có thể phù hợp với người ăn halal. Luôn xác nhận với nhân viên xem thịt có được chứng nhận halal hay không. Nhiều nhà hàng sẽ trưng bày giấy chứng nhận halal.
Đồ ăn chay tại Nhật Bản: Điều này có thể khó hơn đồ ăn halal do dashi (nước dùng từ cá) được sử dụng phổ biến trong nhiều món ăn. Tuy nhiên, không phải là không thể:
- Shojin Ryori: Ẩm thực Phật giáo truyền thống tại chùa vốn là món chay (và thường là thuần chay). Dù đôi khi khá đắt, đây là trải nghiệm chân thực và ngon miệng. Hãy tìm hiểu các chỗ lưu trú trong chùa ở Kyoto.
- Sushi: Hãy chọn những món như kappa maki (sushi cuộn dưa chuột), inari sushi (đậu phụ chiên nhồi cơm), natto maki (đậu nành lên men) hoặc tamago sushi (trứng tráng) – nhưng luôn xác nhận xem tamago có sử dụng dashi hay không.
- Tempura: Có nhiều lựa chọn tempura rau củ, nhưng hãy đảm bảo dầu chiên không được dùng chung với thịt/hải sản và nước chấm (tentsuyu) không có dashi.
- Soba/Udon: Dù sợi mì là món chay, nước dùng gần như luôn có dashi. Hãy gọi zaru soba (mì lạnh chấm nước sốt, cần xác nhận thành phần nước sốt) hoặc các món mì khô.
- Cơm cà ri: Cà ri Nhật Bản có thể là món chay, nhưng hãy kiểm tra xem phần roux có chứa thịt hay không. CoCo Ichibanya, một chuỗi cà ri nổi tiếng, thường có các lựa chọn món chay.
- Cửa hàng tiện lợi/Siêu thị: Hãy tìm salad, trái cây và bánh mì. Đọc kỹ nhãn sản phẩm (dù bạn cần biết tiếng Nhật).
- Ứng dụng HappyCow: Ứng dụng này cực kỳ hữu ích để tìm các nhà hàng chay và thuần chay trên toàn thế giới, trong đó có Nhật Bản. Đừng ngại lịch sự hỏi "niku nashi" (không thịt), "gyuniku nashi" (không thịt bò) hoặc "buta nashi" (không thịt heo). Một tấm thẻ dịch giải thích nhu cầu ăn uống của bạn cũng có thể rất hữu ích.
Hoạt động và tham quan: Cân bằng trải nghiệm với ngân sách
Nhật Bản có vô số hoạt động, từ những ngôi chùa cổ kính đến các khu phố hiện đại nhộn nhịp. Điều quan trọng là biết cân bằng mong muốn trải nghiệm những điều độc đáo với ngân sách của bạn.
Nhiều trải nghiệm biểu tượng nhất của Nhật Bản surprisingly lại miễn phí hoặc có chi phí rất thấp:
- Công viên và vườn: Shinjuku Gyoen National Garden (phí vào cửa khoảng ¥500 / ₹280 / BDT 360), Ueno Park (miễn phí) và Osaka Castle Park (miễn phí) là những nơi lý tưởng để thư giãn.
- Khuôn viên chùa và đền: Dù một số chính điện hoặc triển lãm đặc biệt có thể thu phí (thường là ¥300 đến ¥800 / ₹170-₹450 / BDT 216-BDT 576), khuôn viên của hầu hết các chùa và đền (như Senso-ji ở Tokyo hoặc Fushimi Inari-taisha ở Kyoto) đều miễn phí tham quan.
- Ngắm cảnh và ngắm người: Khám phá những khu phố sôi động như Shibuya, Shinjuku, Ginza ở Tokyo hoặc Dotonbori ở Osaka. Bầu không khí nơi đây tự thân đã là một điểm hấp dẫn.
- Tour đi bộ: Nhiều thành phố có các tour đi bộ miễn phí (dựa trên tiền tip) do tình nguyện viên địa phương dẫn dắt.
Với các điểm tham quan có thu phí, hãy cân nhắc theo sở thích của bạn:
- Đài quan sát: Tokyo Skytree (khoảng ¥2,100-¥3,100 / ₹1,180-₹1,740 / BDT 1,512-BDT 2,232 tùy độ cao và ngày tham quan), Tokyo Tower (khoảng ¥1,200 / ₹670 / BDT 864). Nhiều tòa nhà chính quyền (như Tokyo Metropolitan Government Building) có đài quan sát miễn phí.
- Bảo tàng: Phí vào cửa thường dao động từ ¥600 đến ¥1,500 (khoảng ₹336-₹840 / BDT 432-BDT 1,080).
- Công viên chủ đề: Universal Studios Japan (USJ) và Tokyo Disney Resort là những khoản chi đáng kể, với vé một ngày có giá khởi điểm khoảng ¥8,000 đến ¥10,000 (khoảng ₹4,480-₹5,600 hoặc BDT 5,760-BDT 7,200) và thường cần đặt trước.
- Trải nghiệm: Các buổi trà đạo truyền thống (từ ¥2,500 / ₹1,400 / BDT 1,800), lớp học nấu ăn hoặc thuê kimono có thể làm chuyến đi thêm chiều sâu văn hóa.
Nếu tập trung vào một khu vực cụ thể, hãy cân nhắc các loại vé khu vực. Chẳng hạn, Osaka Amazing Pass (khoảng ¥2,800 cho 1 ngày, ¥3,600 cho 2 ngày) cho phép đi không giới hạn bằng tàu điện ngầm/xe buýt trong Osaka và vào cửa miễn phí hơn 40 điểm tham quan, mang lại giá trị rất tốt nếu bạn dự định tham quan nhiều nơi trong thành phố. Luôn tính toán xem các loại vé này có thực sự giúp bạn tiết kiệm hay không dựa trên những hoạt động đã lên kế hoạch.
Hãy dành riêng một khoản cho quà lưu niệm và mua sắm cá nhân. Ngay cả những món đồ nhỏ cũng có thể khiến tổng chi phí tăng lên. Ngân sách hợp lý mỗi ngày cho các hoạt động và mua sắm nhẹ có thể là ¥2,000 đến ¥4,000 (khoảng ₹1,120-₹2,240 hoặc BDT 1,440-BDT 2,880), chưa bao gồm các chuyến đi đến công viên chủ đề lớn.
Bảng phân tích ngân sách mẫu cho chuyến đi Nhật Bản 7 ngày của du khách Bangladesh
Hãy cùng xem một ngân sách thực tế cho chuyến đi 7 ngày tập trung ở Tokyo và Kyoto, phù hợp với du khách Bangladesh có ngân sách từ tiết kiệm đến tầm trung. Bảng này giả định đi một người, nhưng những khoản như chỗ ở có thể chia sẻ nếu đi cùng bạn đồng hành.
Tỷ giá sử dụng: ¥1 ≈ ₹0.56 | ¥1 ≈ BDT 0.72
| Hạng mục | Du khách tiết kiệm (JPY) | Du khách tiết kiệm (BDT) | Du khách tiết kiệm (INR) | Du khách tầm trung (JPY) | Du khách tầm trung (BDT) | Du khách tầm trung (INR) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vé máy bay (DAC-NRT RT) | ¥85,000 | BDT 61,200 | ₹47,600 | ¥120,000 | BDT 86,400 | ₹67,200 |
| Lệ phí visa | ¥900 | BDT 650 | ₹504 | ¥900 | BDT 650 | ₹504 |
| Chỗ ở (6 đêm) | ¥24,000 (Hostel) | BDT 17,280 | ₹13,440 | ¥54,000 (Biz Hotel) | BDT 38,880 | ₹30,240 |
| Di chuyển giữa các thành phố | ¥26,000 (Shinkansen RT Tokyo-Kyoto) | BDT 18,720 | ₹14,560 | ¥26,000 (Shinkansen RT Tokyo-Kyoto) | BDT 18,720 | ₹14,560 |
| Di chuyển nội đô (7 ngày) | ¥7,000 | BDT 5,040 | ₹3,920 | ¥9,000 | BDT 6,480 | ₹5,040 |
| Ăn uống (7 ngày) | ¥24,500 (¥3,500/ngày) | BDT 17,640 | ₹13,720 | ¥35,000 (¥5,000/ngày) | BDT 25,200 | ₹19,600 |
| Hoạt động và phí vào cửa | ¥10,000 | BDT 7,200 | ₹5,600 | ¥18,000 | BDT 12,960 | ₹10,080 |
| Chi phí khác (SIM, quà lưu niệm) | ¥5,000 | BDT 3,600 | ₹2,800 | ¥10,000 | BDT 7,200 | ₹5,600 |
| Tổng chi phí ước tính | ¥182,400 | BDT 131,330 | ₹102,144 | ¥272,900 | BDT 196,490 | ₹152,824 |
- Kịch bản du khách tiết kiệm: Nghỉ tại hostel, chủ yếu ăn ở cửa hàng tiện lợi và các quán bình dân, sử dụng các tuyến JR địa phương và tàu điện ngầm, chủ yếu tham quan những điểm miễn phí hoặc có chi phí thấp. Ngân sách này khá eo hẹp nhưng vẫn khả thi.
- Kịch bản du khách tầm trung: Nghỉ tại các khách sạn business thoải mái, kết hợp dùng bữa tại các nhà hàng bình dân và tầm trung, tận dụng hiệu quả phương tiện địa phương
Bình luận
Chưa có đánh giá — hãy là người đầu tiên!
Bài viết cùng vùng — Khác
Xem tất cả →
Xe khách 29 chỗ hay 45 chỗ ở Nhật: bạn cần loại nào và chi phí nào sẽ phát sinh
7 min · tips
Nghị định 283/2026: phạt 80–100 triệu người lao động ở lại nước ngoài trái phép, từ 10/9/2026
7 min · news

事故物件 — nhà từng có người chết ở Nhật: cách tự kiểm tra trước khi mua hay thuê
4 min · tips

Quốc hội đề xuất siết lao động vi phạm ở nước ngoài: có thể cấm xuất cảnh
5 min · news