ECO — Phí xe nghỉ
Miễn phí ¥20,000-50,000 (NOC) khi xe hư phải sửa.
¥440 / day
Đại lý chính thức Nippon Rent-A-Car. 4 hạng xe (Kei / Standard / Wagon / Commercial), 600+ điểm nhận xe trên toàn Nhật, đặt online 7 bước, voucher PDF gửi email trong 2 phút.
Nhận và trả xe ngay cạnh sân bay, nhà ga hoặc khách sạn.
Đi Tokyo → Osaka không phải quay đầu. Có phụ phí một chiều tuỳ tuyến.
Qua trạm không phải dừng đếm tiền. Phí cầu đường thanh toán tại quầy khi trả xe.
Quầy Nippon hỗ trợ Anh, Trung, Hàn, Thái; có phiên dịch qua điện thoại 24 giờ. OlaChill hỗ trợ thêm tiếng Việt và tiếng Tây Ban Nha.
Toàn bộ xe do Nippon bảo dưỡng và quản lý an toàn theo chuẩn Nhật.
Nippon cho thuê theo HẠNG, không theo từng chiếc. Đặt hạng nào thì nhận mẫu ghi bên dưới hoặc xe tương đương — đúng như hợp đồng ghi "or similar".









Giá đã gồm bảo hiểm CDW, phí ECO và thuế. Kỳ thuê từ 5 ngày trở lên tính theo ngày cộng thêm.
| Xe | Chỗ | 1 ngày | 2N1Đ | 3N2Đ | 4N3Đ | +1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
Wagon R SUZUKI · Xe nhỏ | 4 | ¥12,947 | ¥24,321 | ¥35,695 | ¥47,069 | ¥11,374 |
Yaris TOYOTA · Xe nhỏ | 5 | ¥13,673 | ¥25,289 | ¥36,905 | ¥48,521 | ¥11,616 |
Corolla TOYOTA · Phổ thông | 5 | ¥15,972 | ¥29,645 | ¥43,318 | ¥56,991 | ¥13,673 |
Impreza 2.0 SUBARU · Phổ thông | 5 | ¥20,570 | ¥38,115 | ¥55,660 | ¥73,205 | ¥17,545 |
Note e-POWER NISSAN · Tiết kiệm xăng | 5 | ¥17,787 | ¥33,033 | ¥48,279 | ¥63,525 | ¥15,246 |
Prius ('23.1~) TOYOTA · Hybrid | 5 | ¥24,805 | ¥44,891 | ¥64,977 | ¥85,063 | ¥20,086 |
Raize TOYOTA · SUV | 5 | ¥17,787 | ¥33,033 | ¥48,279 | ¥63,525 | ¥15,246 |
Levorg (4WD) SUBARU · SUV | 5 | ¥26,136 | ¥47,069 | ¥68,002 | ¥88,935 | ¥20,933 |
Sienta Hybrid TOYOTA · Xe 7–8 chỗ | 7 | ¥23,474 | ¥42,592 | ¥61,710 | ¥80,828 | ¥19,118 |
Serena NISSAN · Xe 7–8 chỗ | 8 | ¥33,517 | ¥58,927 | ¥84,337 | ¥109,747 | ¥25,410 |
Chỉ cần MỘT ngày trong kỳ thuê rơi vào các mốc dưới đây là cả kỳ tính giá cao điểm.
Xe được giữ chỗ tay với Nippon sau khi anh chị thanh toán, nên cần thời gian xác nhận. Ngày gần hơn hệ thống sẽ không cho chọn.
Xăng, phí cầu đường ETC và đồ thuê thêm chọn tại chỗ (lốp không gai, ghế trẻ em, thiết bị ETC) do Nippon thu trực tiếp, KHÔNG nằm trong giá trên. Hãy mang theo thẻ tín dụng còn hiệu lực — Nippon cần xác minh thẻ kể cả khi anh chị trả tiền mặt.
Bằng lái quốc tế (IDP theo Công ước Genève 1949) kèm bằng gốc, hộ chiếu và thẻ tín dụng đứng tên người lái. Thiếu một thứ là Nippon từ chối giao xe, và khoản đã trả không hoàn lại được.
Nippon Rent-A-Car · TAIN S PLAN · 2026-04-01 → 2027-03-31
Bằng quốc tế (IDP) + passport, hoặc bản dịch JAF + bằng quốc gia, hoặc bằng Nhật. Đức/Pháp/Thuỵ Sĩ/Bỉ/Đài Loan/Monaco/Estonia phải có JAF translation.
Loại bằng → điểm nhận → điểm trả → giờ nhận → giờ trả → hạng xe → mã giảm giá → xác nhận. Đặt sớm 1-3 ngày, mùa cao điểm 2-4 tuần trước.
Bước 2 chi tiết — 7 mục cần chọn online
Mang voucher PDF + IDP/JAF + bằng quốc gia + thẻ tín dụng + passport. Ký hợp đồng + xác nhận chi tiết + thanh toán. Sân bay nhanh hơn ga (5-15 phút shuttle).
Cùng nhân viên kiểm tra trầy xước + nhiên liệu + ETC card. Chỉnh ghế/gương. ETC + English GPS + ghế trẻ em + lốp tuyết là tuỳ chọn.
Đổ đầy bình xăng trước khi trả. Nhân viên kiểm tra hư hỏng. One-way Hokkaido nội đảo phổ biến (¥5,000-¥10,000), giữa đảo (Honshu↔Kyushu) thường không hỗ trợ. Trả ngoài giờ (sau 22:00) phí ¥1,000-3,000.
Miễn phí ¥20,000-50,000 (NOC) khi xe hư phải sửa.
¥440 / day
Miễn ¥50,000-100,000 tự chịu khi xe bị va chạm. NÊN MUA — chỉ ¥1,100-2,200/ngày.
¥1,100~2,200 / day