›Lái xe bên nào ở Nhật?
Bên TRÁI (giống Anh, Úc, Singapore). Vô-lăng bên phải. Vòng xuyến đi theo chiều kim đồng hồ.
›Tốc độ giới hạn?
Đường thường 50–60 km/h, cao tốc 80–100 km/h (một số đoạn mới 120). Camera tốc độ rất phổ biến.
›Phí cao tốc bao nhiêu?
~25 JPY/km. Tokyo→Osaka ~13,000 JPY. Đi nhiều ngày nên mua ETC Pass (Tourist) 7,500 JPY/3 ngày.
›Mùa đông cần lốp gì?
Studless tyre (lốp không gai mùa đông) — KHÔNG dùng lốp xích. Bắt buộc tại các vùng tuyết: Hokkaido, Tohoku, Hokuriku, Nagano.
›Vùng nào bắt buộc lốp mùa đông?
Từ 1/12 đến 31/3, bắt buộc tại: Hokkaido, Tohoku (Aomori/Iwate/Akita/Yamagata/Miyagi/Fukushima), Koshinetsu (Niigata/Nagano/Yamanashi), Hokuriku (Toyama/Ishikawa/Fukui), San-in (Tottori/Shimane). Không có lốp = từ chối giao xe.
›Mùa đông có cần lốp tuyết?
Có — bắt buộc Hokkaido + Tohoku tháng 11→4. Add-on 1,080 JPY/ngày. Không có lốp tuyết: hãng từ chối giao xe.
›Đỗ xe khó không?
Coin parking phổ biến (200–600 JPY/giờ). Cảng/sân bay miễn phí cho xe trả. KHÔNG đỗ ngoài line — phạt 15,000 JPY + xe bị câu.
›Đỗ xe trái phép bị phạt thế nào?
Khách thuê chịu 100% trách nhiệm — nộp phạt tại đồn cảnh sát (15,000–25,000 JPY) + phí cẩu xe nếu có (~30,000 JPY). Báo ngay cho hãng để hỗ trợ thủ tục.
›ETC card thuê ở đâu?
Đặt kèm khi book xe (330 JPY/ngày) hoặc thuê tại quầy nhận. ETC giảm 25–30% phí toll vs trả tiền mặt.
›Trạm nghỉ SA/PA trên cao tốc có gì?
Service Area (SA): toilet, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, trạm xăng, đôi khi onsen. Parking Area (PA): toilet + máy bán hàng. Michi-no-Eki (đường thường): chợ nông sản địa phương + nhà hàng.
›Giá xăng Nhật bao nhiêu?
Hiện tại ~170–180 JPY/lít cho Regular 91. Premium 95 đắt hơn ~10 JPY/lít. Diesel ~150 JPY/lít. Trạm vùng ngoại ô rẻ hơn 5–10 JPY so với trung tâm Tokyo.
›Trạm xăng self-service khác full-service thế nào?
Self (セルフ): rẻ hơn 3–5 JPY/lít, bạn tự đổ. Bấm màn hình → chọn Regular/Premium/Diesel → đút thẻ/tiền → đổ. Full-service (フルサービス): nhân viên đổ giúp, giá đắt hơn nhưng họ rửa kính, kiểm tra dầu miễn phí.