本文へスキップ
🚄列車検索
🎫JRパス

❓ FAQ — 日本の列車検索

47 日本の鉄道に関するよくある質問。

🚄 新幹線

Shinkansen là gì?
Hệ thống tàu siêu tốc Nhật Bản, tốc độ 200-320 km/h. Có 7 tuyến phủ 4 đảo chính. Khác biệt so với tàu thường: đường ray riêng, ga Shinkansen riêng trong mỗi ga lớn, không dừng ga nhỏ.
Tốc độ Shinkansen bao nhiêu?
Nozomi/Mizuho/Hayabusa: 285-320 km/h. Hikari/Sakura: 285 km/h. Kodama/Nasuno: 270 km/h. Nhanh nhất thế giới đang vận hành: Hayabusa 320 km/h trên tuyến Tohoku.
Cần đặt chỗ trước không?
Nozomi/Mizuho: BẮT BUỘC đặt chỗ. Hayabusa/Kagayaki/Komachi: BẮT BUỘC đặt chỗ. Hikari/Sakura/Kodama: có Unreserved, không cần đặt nhưng mùa cao điểm nên đặt.
Có WiFi trên Shinkansen không?
Có — "Shinkansen Free Wi-Fi" miễn phí toàn bộ. Kết nối qua SSID "Shinkansen_Free_Wi-Fi", mở browser tick T&C. Hạn chế 30 phút/session, reconnect được. Tốc độ 10-20 Mbps — đủ email, không đủ video HD.
Mang hành lý lớn lên Shinkansen thế nào?
Vali tổng 160-250cm: đặt "oversized luggage seat" khi mua vé (miễn phí, bắt buộc). Dưới 160cm: mang tự do, để trên giá đầu hoặc sau hàng ghế cuối (luggage space). Áp dụng cho Tokaido/Sanyo/Kyushu.
Trẻ em đi Shinkansen có phải mua vé không?
0-5 tuổi: miễn phí nếu ngồi lòng bố mẹ (không chiếm ghế). 6-11 tuổi: vé trẻ em = 50% giá người lớn. 12+ tuổi: vé người lớn. Trẻ em vẫn phải mua Reserved Seat nếu chọn — chiếm ghế thì phải trả tiền.
Nozomi vs Hikari vs Kodama khác gì?
Tất cả chạy Tokaido/Sanyo, cùng tuyến nhưng số ga dừng khác: Nozomi dừng ~6 ga (Tokyo-Osaka 2h30). Hikari dừng 8-10 ga (2h50-3h). Kodama dừng MỌI ga (4h). JR Pass: Nozomi KHÔNG, Hikari/Kodama OK.
Shinkansen có nhà vệ sinh không?
Có — mỗi toa hoặc 2 toa đều có. Toilet kiểu Tây (có) + kiểu Nhật (vài cái). Rửa tay có, một số có washlet (vòi rửa). Sạch sẽ. Toa 3 và 7 thường là toa "non-toilet" trên Tokaido.

🎫 JRパス

JR Pass là gì?
Vé đi tất cả tàu JR (trừ Nozomi/Mizuho Shinkansen) không giới hạn số lần trong 7/14/21 ngày liên tục. Chỉ bán cho du khách visa short-term (không cấp cho cư trú). Tiện khi đi nhiều chặng xa.
JR Pass bao nhiêu tiền?
7 ngày: ¥50,000. 14 ngày: ¥80,000. 21 ngày: ¥100,000 (giá từ 10/2023). Trẻ 6-11 tuổi: 50%. Mua trước ở ngoài Nhật rẻ hơn ~5% so với mua tại Nhật.
Mua JR Pass ở đâu?
Online: klook, JRailPass.com, Agoda — nhận Exchange Order qua bưu điện hoặc email. Tại Nhật (từ 2023): trực tiếp quầy JR tại Narita, Haneda, Tokyo, Shin-Osaka, Kansai. Tại Nhật đắt hơn 5-10%.
JR Pass đi được Nozomi không?
KHÔNG. JR Pass (toàn quốc và regional) không bao Nozomi/Mizuho. Nếu lên Nozomi: phải trả base fare + express fare (gần bằng vé thường). Giải pháp: đi Hikari/Kodama (chậm hơn 30-60 phút).
JR Pass có đáng mua không?
Công thức: tổng giá vé Shinkansen rời > giá Pass = đáng. Tokyo-Kyoto khứ hồi ¥26,640, còn thiếu ~¥23,000 mới hoà vốn Pass 7 ngày. Đáng khi: 3+ chặng Shinkansen dài (ví dụ Tokyo-Kyoto-Hiroshima-Fukuoka). Không đáng: chỉ ở Tokyo hoặc 1 thành phố.
JR Pass cho trẻ em?
6-11 tuổi: 50% giá người lớn (¥25,000/7-day). 0-5 tuổi: miễn phí nếu ngồi lòng bố mẹ. Tính tuổi theo NGÀY BẮT ĐẦU dùng pass — nếu sinh nhật 12 tuổi trước ngày đó thì tính giá adult.
JR Pass regional khác gì toàn quốc?
Regional chỉ dùng trong 1 vùng (JR East, JR West, JR Kyushu…). Rẻ hơn 50-80%. Ví dụ: JR East Tohoku Pass 5 ngày ¥20,000 (Tokyo+Tohoku), JR West Kansai 4 ngày ¥9,200. Nếu chuyến đi chỉ trong 1 vùng — regional tiết kiệm hơn.
Kích hoạt JR Pass thế nào?
Đến quầy Midori-no-madoguchi tại ga JR lớn. Xuất trình Exchange Order + passport (tem short-term visit). Chọn ngày bắt đầu (có thể 1 tháng tới). Nhân viên in pass cá nhân có tên bạn. Từ ngày kích hoạt đếm liên tục — không thể pause.
JR Pass có dùng được bus không?
CÓ — nhưng chỉ JR Bus (một số tuyến local, không phải highway bus). Cụ thể: JR Bus Tohoku khu vực Sendai, JR Bus Kanto xung quanh Tokyo, JR Bus Chugoku, Kyushu. Highway bus tư nhân (Willer, Kosoku) KHÔNG dùng được. Check biển có chữ 'JR' trước khi lên.
JR Pass dùng được ferry không?
CÓ — JR-West Miyajima Ferry (Hiroshima đi đảo Miyajima xem Itsukushima Shrine nổi). Đây là ferry duy nhất JR Pass bao. Các ferry khác (Sado, Oki, Aomori-Hakodate) thuộc công ty tư nhân — không dùng được.
Mất JR Pass thì sao?
KHÔNG cấp lại — phải mua mới toàn giá. Pass là giấy có tên bạn, không có insurance hay protection. Mẹo: chụp ảnh pass từ ngày đầu (mặt trước + mặt sau có số series), giữ tách riêng ví và passport. Đi bãi biển/onsen: để khách sạn giữ.
JR Pass dùng được Narita Express không?
CÓ — Narita Express (N'EX) là tàu JR East, JR Pass bao 100% (bao gồm Reserved Seat). Đặt chỗ tại quầy Midori miễn phí. Từ Narita Airport đi Tokyo Station 53 phút (bình thường ¥3,070). Đây là một trong những value lớn nhất của JR Pass.
JR Pass có hết hạn mua không?
Có — Exchange Order mua online phải đổi trong 3 THÁNG kể từ ngày phát hành. Qua 3 tháng không đổi = mất tiền (không refund). Sau khi đổi thành pass: có thể chọn ngày bắt đầu trong 30 ngày tới. Mua online xong thì đi Nhật trong 3 tháng, đừng tích trữ.
Du học sinh mua được JR Pass không?
KHÔNG. JR Pass chỉ bán cho visa 'Temporary Visitor' (短期滞在, tourist ≤90 ngày). Du học sinh có visa 'Student' hoặc 'Working Holiday' — không đủ điều kiện. Giải pháp: dùng Seishun 18 Kippu (¥12,050 cho 5 ngày tàu local, bán mùa hè/đông/xuân), hoặc IC card + vé từng chặng.
JR Pass cho nhóm có giảm giá không?
KHÔNG — JR Pass không có group discount. Mỗi người phải mua riêng theo giá niêm yết. Cách duy nhất tiết kiệm cho nhóm: mỗi người mua tại nước ngoài (rẻ hơn 5%) hoặc xem xét regional pass nếu chỉ đi 1 vùng (rẻ hơn 50-80%).

💳 ICカード

Suica vs Pasmo khác gì?
Suica: JR East phát hành, màu xanh, phổ biến Tokyo + Tohoku. Pasmo: tư nhân Tokyo, màu hồng. Về chức năng giống nhau 100% — dùng được mọi tàu, bus, combini khắp Nhật. Không quan trọng chọn cái nào.
Mua Suica ở đâu?
Máy bán vé tại ga JR có logo IC (hầu hết ga lớn Tokyo/Osaka). Chọn "Suica/ICOCA" → nhập mệnh giá ¥1,000-¥10,000 (¥500 deposit + phần còn lại vào thẻ). Welcome Suica: quầy du khách tại Narita/Haneda, không deposit nhưng hết hạn 28 ngày.
Nạp tiền IC card thế nào?
Máy bán vé (charge function): đặt thẻ, chèn tiền mặt hoặc thẻ. Combini (7-Eleven, FamilyMart, Lawson): đưa thẻ + tiền cho nhân viên. Tối đa số dư ¥20,000 mỗi thẻ. Apple Pay Suica: nạp từ credit card bất cứ lúc nào.
IC card dùng được ở Osaka không?
Được. Suica/Pasmo (Tokyo) và ICOCA (Osaka/Kyoto) tương thích 100% nhau từ 2013. Một thẻ dùng được: tàu JR + tư nhân + metro + bus + combini + vending machine khắp Nhật (98% coverage).
Dùng Apple Pay Suica được không?
Được nếu iPhone 7+ (Nhật) hoặc iPhone 8+ (quốc tế). Mở Wallet → +Card → Transit Card → Suica → nạp tiền bằng credit card. Tap iPhone tại gate reader — nhanh hơn thẻ nhựa. Không cần mua thẻ vật lý.
IC card có hết hạn không?
Suica/Pasmo/ICOCA thường: không hết hạn nếu dùng trong 10 năm. Welcome Suica/Pasmo Passport: HẾT HẠN sau 28 ngày kể từ lần dùng đầu — không thể extend. Có thể chuyển số dư Welcome Suica sang Suica thường tại quầy Midori (phí ¥220).

🚇 地下鉄

Tokyo Metro có bao nhiêu tuyến?
Tokyo Metro: 9 tuyến (Ginza, Marunouchi, Hibiya, Tozai, Chiyoda, Yurakucho, Hanzomon, Namboku, Fukutoshin). Toei Subway: 4 tuyến (Asakusa, Mita, Shinjuku, Oedo). Tổng 13 tuyến subway Tokyo. Plus JR Yamanote + tư nhân (Tokyu, Keio, Odakyu) khiến Tokyo có 40+ tuyến tàu.
1-day pass Tokyo Metro bao nhiêu?
Tokyo Metro 24-hour Ticket: ¥600 (¥300 trẻ em) — chỉ 9 tuyến Tokyo Metro. Tokyo Subway Ticket (du khách, bán tại sân bay/khách sạn): ¥800/24h, ¥1,200/48h, ¥1,500/72h — bao cả Metro + Toei Subway (13 tuyến).
Ga nào đông nhất Tokyo?
Shinjuku — đông nhất thế giới với ~3.5 triệu lượt/ngày. 200+ lối ra, 35+ platform, kết hợp JR + Odakyu + Keio + Metro + Toei + Tokyu. Nếu lần đầu: lo lắng, đi chậm, theo biển màu theo tuyến.
Tàu cuối mấy giờ?
Hầu hết tuyến: 00:00-00:30. Yamanote Line: Shinjuku-Ikebukuro chạy đến 01:00 cuối tuần. Sau chuyến cuối: taxi hoặc đi bộ. Không có tàu đêm ở Tokyo (trừ Sunrise Seto/Izumo đi xa).
Tàu đầu mấy giờ?
05:00-05:30 cho hầu hết tuyến. Narita Express chuyến sớm 05:46 (từ Tokyo Station). Bay sớm: đi taxi hoặc ngủ qua đêm gần sân bay (Haneda có khách sạn trong terminal).
Chuyển tuyến có phải mua vé mới không?
Chuyển giữa JR↔JR: không mua vé mới (trừ khi qua gate ra ngoài). JR↔Metro/Toei/tư nhân: PHẢI mua vé mới. Tiện nhất: dùng IC card — tự trừ đúng số tiền mỗi đoạn, không cần tính toán.

🎟️ きっぷ購入

Mua vé tàu ở đâu?
4 nguồn: 1) Máy bán vé tự động (có tiếng Anh) — thông thường. 2) Midori-no-madoguchi (quầy JR xanh) — Shinkansen, đặt chỗ. 3) App SmartEX/JR East app — online. 4) Combini (7-Eleven) — một số vé đặc biệt.
Mua vé online được không?
Được. SmartEX: Tokaido/Sanyo/Kyushu Shinkansen — thanh toán thẻ quốc tế, lấy vé tại máy. JR East app: tuyến JR East. JR West online: Sanyo + Kansai. Klook/Agoda: bán JR Pass, một số chặng cụ thể.
Thanh toán bằng gì?
Máy bán vé: tiền mặt (¥1,000-¥10,000 note), ICOCA/Suica, credit card (Visa/Master/JCB trên một số máy). Quầy Midori: tất cả các hình thức trên + ngoại tệ USD/EUR tại vài quầy. App online: credit card quốc tế.
Có app nào tra tàu Nhật?
1) **Google Maps**: phổ biến nhất, tiếng Anh. 2) **Jorudan** (en.jorudan.co.jp): chi tiết nhất — giờ xuất phát, platform, giá. 3) **HyperDia**: cũ nhưng chính xác. 4) **Japan Transit Planner** (Navitime): UI đẹp, multilingual. Khuyến nghị Jorudan cho trip phức tạp.
Giá vé trẻ em?
0-5 tuổi: miễn phí nếu không chiếm ghế. 6-11 tuổi: 50% giá người lớn (làm tròn lên ¥10). Reserved Seat: vẫn full child price nếu chiếm ghế. JR Pass: ¥25,000 cho trẻ em 7-day.
Vé khứ hồi có giảm giá không?
Không tự động — phải biết tên gói. Ví dụ: Tokaido Shinkansen "Hikari Early Bird" (mua trước 21 ngày, -30%) — cần SmartEX. Platt Kodama (Kodama only, -20%) — JTB chỉ Tokaido. JR East Off-peak ticket: giảm 20% giờ thấp điểm. Thường ngày: vé 1 chiều x2 = vé khứ hồi, không giảm.

🧳 車内

Có được ăn trên tàu không?
Shinkansen + Limited Express: ĐƯỢC (ăn bento, uống beer, cà phê). Ga lớn bán "ekiben" đặc sản — truyền thống mua ekiben ngồi ăn trên Shinkansen. Metro + tàu thường: KHÔNG — quy tắc bất thành văn. Tàu đêm: OK.
Nói chuyện điện thoại được không?
KHÔNG trên mọi tàu Nhật. Chế độ im lặng (manner mode) bắt buộc. Cần nói: ra khỏi toa ra đoạn giữa các toa (vestibule). Shinkansen có "phone booth" riêng — ra đó.
Hành lý để ở đâu?
Giá trên đầu: vali tay nhỏ. Sau hàng ghế cuối (luggage space): vali lớn. Giữa chân: nếu không nhét được chỗ khác. Shinkansen có "oversized luggage seat" ở hàng cuối — phải đặt trước, miễn phí.
Tàu có ổ cắm điện không?
Shinkansen mới (N700S, E7, H5): MỌI ghế có ổ cắm Type A. Shinkansen cũ: chỉ Green Car và một số ghế cửa sổ. Limited Express mới: thường có. Metro/local: hiếm — mang pin sạc dự phòng.
Có toilet trên tàu không?
Shinkansen: mỗi 2 toa có. Limited Express: mỗi toa hoặc 2 toa. Metro/Subway: KHÔNG — tranh thủ đi trước khi lên. Tàu đường dài JR: có. Trước khi vào cần biết toa nào có toilet — xem bảng platform.
Women-only car là gì?
Toa dành riêng cho phụ nữ, hoạt động giờ cao điểm (thường 07:30-09:30). Dán nhãn "Women Only" (女性専用車, josei senyō-sha), màu hồng. Mục đích: bảo vệ phụ nữ khỏi quấy rối trong đám đông. Trẻ em trai <12 tuổi OK. Nam giới vào phải xin lỗi ra.