Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 甲府市 | 233 | 1,800万円 |
| 笛吹市 | 47 | 600万円 |
| 南都留郡山中湖村 | 9 | 430万円 |
| 北杜市 | 5 | 640万円 |
| 甲斐市 | 5 | 200万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 甲府市 | 545 | 1,600万円 |
| 北杜市 | 280 | 1,200万円 |
| 甲斐市 | 225 | 1,900万円 |
| 南アルプス市 | 130 | 1,950万円 |
| 笛吹市 | 116 | 1,300万円 |
| 中央市 | 75 | 1,800万円 |
| 南都留郡鳴沢村 | 74 | 1,200万円 |
| 富士吉田市 | 64 | 2,350万円 |
| 山梨市 | 53 | 1,000万円 |
| 中巨摩郡昭和町 | 51 | 3,200万円 |
| 南都留郡富士河口湖町 | 51 | 2,400万円 |
| 韮崎市 | 50 | 1,150万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 甲府市 | 379 | 860万円 |
| 北杜市 | 213 | 580万円 |
| 南アルプス市 | 168 | 700万円 |
| 甲斐市 | 158 | 1,000万円 |
| 南都留郡富士河口湖町 | 128 | 1,100万円 |
| 笛吹市 | 92 | 830万円 |
| 富士吉田市 | 90 | 910万円 |
| 中巨摩郡昭和町 | 61 | 1,400万円 |
| 南都留郡鳴沢村 | 60 | 500万円 |
| 山梨市 | 53 | 860万円 |
| 中央市 | 53 | 800万円 |
| 韮崎市 | 40 | 640万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,100万円 · ¥182,575/m² · +5.1% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1