Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 山形市 | 140 | 1,650万円 |
| 鶴岡市 | 14 | 1,800万円 |
| 酒田市 | 8 | 1,300万円 |
| 米沢市 | 6 | 1,600万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 山形市 | 488 | 2,400万円 |
| 鶴岡市 | 264 | 985万円 |
| 酒田市 | 250 | 1,100万円 |
| 天童市 | 129 | 2,300万円 |
| 米沢市 | 118 | 1,300万円 |
| 東根市 | 88 | 2,300万円 |
| 寒河江市 | 50 | 1,700万円 |
| 新庄市 | 45 | 820万円 |
| 長井市 | 45 | 550万円 |
| 上山市 | 42 | 1,550万円 |
| 南陽市 | 41 | 800万円 |
| 村山市 | 36 | 1,000万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 山形市 | 387 | 1,400万円 |
| 鶴岡市 | 135 | 690万円 |
| 酒田市 | 134 | 705万円 |
| 東根市 | 115 | 860万円 |
| 天童市 | 101 | 1,000万円 |
| 米沢市 | 100 | 650万円 |
| 寒河江市 | 75 | 780万円 |
| 南陽市 | 55 | 690万円 |
| 村山市 | 38 | 415万円 |
| 新庄市 | 34 | 625万円 |
| 上山市 | 30 | 925万円 |
| 長井市 | 26 | 600万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,550万円 · ¥218,333/m² · -0.1% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1