Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 徳島市 | 294 | 1,300万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 徳島市 | 538 | 2,200万円 |
| 阿南市 | 121 | 1,100万円 |
| 鳴門市 | 115 | 1,200万円 |
| 板野郡北島町 | 73 | 2,200万円 |
| 吉野川市 | 72 | 840万円 |
| 小松島市 | 62 | 875万円 |
| 板野郡藍住町 | 50 | 2,400万円 |
| 名西郡石井町 | 45 | 1,200万円 |
| 阿波市 | 30 | 525万円 |
| 板野郡松茂町 | 30 | 1,950万円 |
| 三好市 | 28 | 455万円 |
| 美馬市 | 26 | 1,300万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 徳島市 | 462 | 1,100万円 |
| 阿南市 | 105 | 930万円 |
| 鳴門市 | 80 | 580万円 |
| 板野郡北島町 | 78 | 1,200万円 |
| 板野郡藍住町 | 63 | 930万円 |
| 名西郡石井町 | 54 | 690万円 |
| 小松島市 | 38 | 460万円 |
| 吉野川市 | 38 | 480万円 |
| 板野郡松茂町 | 34 | 820万円 |
| 三好市 | 25 | 320万円 |
| 阿波市 | 24 | 350万円 |
| 板野郡板野町 | 24 | 675万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,300万円 · ¥185,714/m² · -3% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1