Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 佐賀市 | 181 | 1,700万円 |
| 鳥栖市 | 45 | 1,900万円 |
| 唐津市 | 26 | 1,700万円 |
| 武雄市 | 7 | 1,900万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 佐賀市 | 513 | 1,900万円 |
| 鳥栖市 | 215 | 2,500万円 |
| 唐津市 | 189 | 1,500万円 |
| 三養基郡基山町 | 81 | 2,100万円 |
| 伊万里市 | 79 | 1,300万円 |
| 小城市 | 78 | 1,400万円 |
| 武雄市 | 67 | 1,900万円 |
| 三養基郡みやき町 | 60 | 1,500万円 |
| 嬉野市 | 37 | 530万円 |
| 神埼市 | 29 | 1,700万円 |
| 多久市 | 28 | 485万円 |
| 鹿島市 | 28 | 1,300万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 佐賀市 | 351 | 970万円 |
| 唐津市 | 151 | 750万円 |
| 鳥栖市 | 127 | 1,300万円 |
| 小城市 | 94 | 870万円 |
| 伊万里市 | 81 | 770万円 |
| 武雄市 | 81 | 1,100万円 |
| 神埼市 | 51 | 800万円 |
| 三養基郡みやき町 | 46 | 610万円 |
| 神埼郡吉野ヶ里町 | 45 | 1,000万円 |
| 嬉野市 | 42 | 560万円 |
| 三養基郡基山町 | 40 | 1,500万円 |
| 鹿島市 | 31 | 580万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,700万円 · ¥213,333/m² · -0.2% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1