Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 大分市 | 615 | 1,900万円 |
| 別府市 | 158 | 1,600万円 |
| 中津市 | 10 | 1,150万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 大分市 | 1,178 | 2,600万円 |
| 別府市 | 313 | 1,600万円 |
| 中津市 | 154 | 1,300万円 |
| 日田市 | 108 | 970万円 |
| 佐伯市 | 108 | 525万円 |
| 由布市 | 107 | 1,800万円 |
| 速見郡日出町 | 58 | 1,750万円 |
| 宇佐市 | 50 | 750万円 |
| 臼杵市 | 43 | 1,000万円 |
| 竹田市 | 34 | 585万円 |
| 豊後高田市 | 34 | 500万円 |
| 杵築市 | 29 | 880万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 大分市 | 673 | 1,600万円 |
| 別府市 | 151 | 1,300万円 |
| 中津市 | 126 | 600万円 |
| 日田市 | 125 | 730万円 |
| 由布市 | 71 | 900万円 |
| 宇佐市 | 67 | 460万円 |
| 佐伯市 | 64 | 515万円 |
| 速見郡日出町 | 47 | 650万円 |
| 臼杵市 | 46 | 440万円 |
| 豊後高田市 | 29 | 250万円 |
| 津久見市 | 24 | 400万円 |
| 豊後大野市 | 24 | 455万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,800万円 · ¥235,294/m² · -3.3% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1