Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 奈良市 | 1,192 | 1,800万円 |
| 生駒市 | 426 | 1,500万円 |
| 橿原市 | 223 | 1,400万円 |
| 大和高田市 | 150 | 980万円 |
| 大和郡山市 | 125 | 1,400万円 |
| 桜井市 | 76 | 850万円 |
| 香芝市 | 73 | 2,100万円 |
| 北葛城郡王寺町 | 44 | 1,900万円 |
| 天理市 | 43 | 1,100万円 |
| 葛城市 | 21 | 1,600万円 |
| 生駒郡斑鳩町 | 18 | 825万円 |
| 北葛城郡上牧町 | 18 | 985万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 奈良市 | 1,386 | 2,500万円 |
| 生駒市 | 618 | 2,500万円 |
| 橿原市 | 413 | 1,900万円 |
| 大和郡山市 | 365 | 1,400万円 |
| 香芝市 | 285 | 2,300万円 |
| 桜井市 | 243 | 1,600万円 |
| 大和高田市 | 242 | 950万円 |
| 天理市 | 158 | 2,050万円 |
| 生駒郡平群町 | 134 | 950万円 |
| 生駒郡斑鳩町 | 125 | 1,700万円 |
| 磯城郡田原本町 | 120 | 1,800万円 |
| 葛城市 | 113 | 1,700万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 奈良市 | 389 | 2,200万円 |
| 橿原市 | 159 | 1,700万円 |
| 大和郡山市 | 109 | 1,400万円 |
| 生駒市 | 109 | 1,800万円 |
| 香芝市 | 103 | 1,700万円 |
| 天理市 | 95 | 1,600万円 |
| 桜井市 | 87 | 1,100万円 |
| 大和高田市 | 73 | 1,200万円 |
| 北葛城郡広陵町 | 73 | 1,500万円 |
| 葛城市 | 70 | 1,500万円 |
| 生駒郡斑鳩町 | 54 | 1,400万円 |
| 磯城郡田原本町 | 49 | 1,500万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,500万円 · ¥213,333/m² · -1% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1