Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 長崎市 | 461 | 2,500万円 |
| 佐世保市 | 99 | 1,700万円 |
| 諫早市 | 48 | 1,550万円 |
| 大村市 | 6 | 2,400万円 |
| 西彼杵郡時津町 | 6 | 2,450万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 長崎市 | 814 | 1,500万円 |
| 佐世保市 | 545 | 1,500万円 |
| 諫早市 | 334 | 1,700万円 |
| 大村市 | 231 | 2,400万円 |
| 西彼杵郡長与町 | 110 | 2,450万円 |
| 島原市 | 70 | 640万円 |
| 五島市 | 69 | 500万円 |
| 西彼杵郡時津町 | 62 | 2,600万円 |
| 雲仙市 | 42 | 655万円 |
| 南島原市 | 36 | 310万円 |
| 対馬市 | 31 | 300万円 |
| 西海市 | 31 | 800万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 長崎市 | 308 | 1,200万円 |
| 大村市 | 242 | 1,100万円 |
| 佐世保市 | 220 | 980万円 |
| 諫早市 | 216 | 1,000万円 |
| 島原市 | 81 | 360万円 |
| 雲仙市 | 75 | 410万円 |
| 西彼杵郡長与町 | 54 | 1,550万円 |
| 五島市 | 45 | 310万円 |
| 西彼杵郡時津町 | 32 | 1,200万円 |
| 南島原市 | 29 | 300万円 |
| 対馬市 | 27 | 530万円 |
| 平戸市 | 23 | 390万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 2,300万円 · ¥306,666/m² · +15.2% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1