Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 長野市 | 199 | 2,400万円 |
| 松本市 | 178 | 2,750万円 |
| 北佐久郡軽井沢町 | 147 | 5,700万円 |
| 上田市 | 41 | 2,400万円 |
| 諏訪市 | 21 | 930万円 |
| 北佐久郡御代田町 | 17 | 3,800万円 |
| 佐久市 | 12 | 3,100万円 |
| 下高井郡木島平村 | 9 | 200万円 |
| 木曽郡木曽町 | 6 | 345万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 長野市 | 774 | 2,600万円 |
| 松本市 | 555 | 2,500万円 |
| 上田市 | 346 | 1,250万円 |
| 北佐久郡軽井沢町 | 314 | 4,300万円 |
| 安曇野市 | 226 | 1,800万円 |
| 佐久市 | 189 | 1,500万円 |
| 塩尻市 | 177 | 2,500万円 |
| 飯田市 | 166 | 995万円 |
| 伊那市 | 129 | 1,000万円 |
| 茅野市 | 127 | 1,200万円 |
| 千曲市 | 122 | 1,800万円 |
| 小諸市 | 110 | 850万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 長野市 | 685 | 1,500万円 |
| 松本市 | 545 | 1,300万円 |
| 佐久市 | 320 | 760万円 |
| 北佐久郡軽井沢町 | 319 | 2,400万円 |
| 安曇野市 | 293 | 980万円 |
| 上田市 | 289 | 800万円 |
| 飯田市 | 254 | 595万円 |
| 茅野市 | 171 | 850万円 |
| 塩尻市 | 166 | 1,300万円 |
| 北佐久郡御代田町 | 159 | 900万円 |
| 伊那市 | 149 | 530万円 |
| 千曲市 | 144 | 830万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 2,700万円 · ¥364,171/m² · +9.5% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1