Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 鹿児島市 | 624 | 2,500万円 |
| 霧島市 | 45 | 2,100万円 |
| 薩摩川内市 | 19 | 2,300万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 鹿児島市 | 1,428 | 2,500万円 |
| 霧島市 | 324 | 1,150万円 |
| 鹿屋市 | 253 | 990万円 |
| 姶良市 | 189 | 1,300万円 |
| 薩摩川内市 | 105 | 1,100万円 |
| 出水市 | 104 | 805万円 |
| 日置市 | 81 | 1,100万円 |
| 奄美市 | 59 | 1,900万円 |
| 指宿市 | 58 | 490万円 |
| 南さつま市 | 50 | 645万円 |
| 枕崎市 | 40 | 360万円 |
| 曽於市 | 40 | 320万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 鹿児島市 | 830 | 1,500万円 |
| 霧島市 | 301 | 600万円 |
| 姶良市 | 256 | 745万円 |
| 薩摩川内市 | 157 | 600万円 |
| 鹿屋市 | 138 | 425万円 |
| 日置市 | 68 | 760万円 |
| 出水市 | 65 | 430万円 |
| 指宿市 | 49 | 350万円 |
| 奄美市 | 42 | 975万円 |
| 南さつま市 | 40 | 560万円 |
| 志布志市 | 36 | 330万円 |
| いちき串木野市 | 35 | 400万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 2,500万円 · ¥320,000/m² · +4% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1