Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 高松市 | 762 | 1,400万円 |
| 丸亀市 | 94 | 1,400万円 |
| 綾歌郡宇多津町 | 25 | 1,700万円 |
| 坂出市 | 24 | 2,150万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 高松市 | 846 | 1,700万円 |
| 丸亀市 | 192 | 1,600万円 |
| 観音寺市 | 99 | 850万円 |
| 坂出市 | 81 | 1,300万円 |
| 三豊市 | 81 | 620万円 |
| さぬき市 | 73 | 550万円 |
| 木田郡三木町 | 52 | 1,750万円 |
| 綾歌郡綾川町 | 50 | 1,000万円 |
| 善通寺市 | 48 | 1,700万円 |
| 仲多度郡多度津町 | 45 | 770万円 |
| 東かがわ市 | 41 | 450万円 |
| 小豆郡小豆島町 | 30 | 575万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 高松市 | 681 | 970万円 |
| 丸亀市 | 194 | 770万円 |
| 坂出市 | 96 | 750万円 |
| 三豊市 | 91 | 600万円 |
| 観音寺市 | 83 | 600万円 |
| さぬき市 | 48 | 525万円 |
| 善通寺市 | 43 | 630万円 |
| 木田郡三木町 | 36 | 720万円 |
| 仲多度郡まんのう町 | 35 | 500万円 |
| 仲多度郡多度津町 | 34 | 710万円 |
| 綾歌郡綾川町 | 32 | 860万円 |
| 小豆郡土庄町 | 31 | 300万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,400万円 · ¥186,666/m² · +7.7% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1