Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 金沢市 | 738 | 1,800万円 |
| 野々市市 | 36 | 1,500万円 |
| 小松市 | 29 | 600万円 |
| 白山市 | 20 | 320万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 金沢市 | 1,697 | 2,200万円 |
| 白山市 | 387 | 2,100万円 |
| 小松市 | 252 | 1,300万円 |
| 野々市市 | 152 | 3,000万円 |
| 河北郡津幡町 | 111 | 1,700万円 |
| 河北郡内灘町 | 106 | 1,750万円 |
| 能美市 | 93 | 1,300万円 |
| 七尾市 | 90 | 580万円 |
| かほく市 | 90 | 1,800万円 |
| 加賀市 | 83 | 560万円 |
| 輪島市 | 56 | 300万円 |
| 羽咋市 | 46 | 895万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 金沢市 | 918 | 1,600万円 |
| 白山市 | 337 | 1,200万円 |
| 小松市 | 243 | 680万円 |
| 野々市市 | 178 | 2,100万円 |
| かほく市 | 148 | 720万円 |
| 河北郡津幡町 | 137 | 930万円 |
| 輪島市 | 114 | 250万円 |
| 七尾市 | 98 | 300万円 |
| 能美市 | 98 | 655万円 |
| 加賀市 | 90 | 420万円 |
| 羽咋市 | 84 | 370万円 |
| 河北郡内灘町 | 55 | 1,100万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,700万円 · ¥233,333/m² · +4.7% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1