Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| つくば市 | 325 | 3,900万円 |
| 取手市 | 211 | 700万円 |
| 水戸市 | 179 | 1,800万円 |
| 土浦市 | 119 | 1,600万円 |
| 守谷市 | 105 | 4,000万円 |
| 牛久市 | 86 | 2,200万円 |
| つくばみらい市 | 55 | 2,900万円 |
| 古河市 | 52 | 1,600万円 |
| 龍ケ崎市 | 52 | 700万円 |
| ひたちなか市 | 20 | 2,950万円 |
| 日立市 | 12 | 2,150万円 |
| 稲敷郡阿見町 | 5 | 1,200万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 水戸市 | 751 | 2,200万円 |
| つくば市 | 694 | 3,700万円 |
| 土浦市 | 539 | 1,900万円 |
| 古河市 | 449 | 1,800万円 |
| 日立市 | 403 | 1,200万円 |
| 取手市 | 392 | 2,000万円 |
| ひたちなか市 | 363 | 1,900万円 |
| 牛久市 | 321 | 2,300万円 |
| 鹿嶋市 | 291 | 980万円 |
| 守谷市 | 279 | 3,000万円 |
| 龍ケ崎市 | 249 | 1,600万円 |
| つくばみらい市 | 187 | 2,000万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| つくば市 | 596 | 1,400万円 |
| 水戸市 | 480 | 890万円 |
| 土浦市 | 345 | 840万円 |
| ひたちなか市 | 279 | 1,100万円 |
| 神栖市 | 259 | 700万円 |
| 古河市 | 231 | 680万円 |
| 日立市 | 230 | 905万円 |
| 筑西市 | 179 | 440万円 |
| 稲敷郡阿見町 | 179 | 1,000万円 |
| 取手市 | 177 | 1,400万円 |
| 牛久市 | 150 | 950万円 |
| 笠間市 | 140 | 530万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 2,300万円 · ¥300,000/m² · -11.6% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1