Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 広島市中区 | 735 | 2,900万円 |
| 広島市西区 | 503 | 2,300万円 |
| 広島市南区 | 455 | 3,100万円 |
| 福山市 | 311 | 2,000万円 |
| 広島市東区 | 258 | 2,100万円 |
| 広島市安佐南区 | 253 | 2,500万円 |
| 広島市佐伯区 | 200 | 2,200万円 |
| 呉市 | 188 | 1,750万円 |
| 廿日市市 | 135 | 2,600万円 |
| 東広島市 | 107 | 2,400万円 |
| 安芸郡府中町 | 64 | 2,850万円 |
| 広島市安芸区 | 61 | 1,600万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 福山市 | 1,278 | 2,000万円 |
| 広島市安佐南区 | 608 | 2,900万円 |
| 呉市 | 487 | 1,500万円 |
| 広島市佐伯区 | 478 | 2,800万円 |
| 東広島市 | 475 | 2,500万円 |
| 広島市安佐北区 | 473 | 1,900万円 |
| 廿日市市 | 472 | 2,400万円 |
| 広島市西区 | 405 | 3,600万円 |
| 広島市東区 | 329 | 2,400万円 |
| 広島市南区 | 325 | 3,800万円 |
| 尾道市 | 314 | 1,600万円 |
| 広島市安芸区 | 254 | 2,400万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 福山市 | 759 | 1,200万円 |
| 東広島市 | 301 | 1,300万円 |
| 広島市安佐南区 | 228 | 2,250万円 |
| 呉市 | 215 | 1,100万円 |
| 広島市安佐北区 | 188 | 1,400万円 |
| 廿日市市 | 183 | 1,900万円 |
| 広島市西区 | 180 | 3,750万円 |
| 広島市南区 | 166 | 4,300万円 |
| 尾道市 | 163 | 900万円 |
| 広島市佐伯区 | 154 | 2,600万円 |
| 広島市東区 | 118 | 2,500万円 |
| 広島市中区 | 111 | 5,600万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 2,400万円 · ¥314,285/m² · +1.8% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1