Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 郡山市 | 296 | 1,400万円 |
| 福島市 | 186 | 1,150万円 |
| いわき市 | 88 | 1,900万円 |
| 会津若松市 | 41 | 1,400万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| いわき市 | 1,187 | 2,000万円 |
| 郡山市 | 979 | 2,700万円 |
| 福島市 | 796 | 2,300万円 |
| 会津若松市 | 381 | 1,600万円 |
| 須賀川市 | 177 | 2,000万円 |
| 白河市 | 146 | 1,000万円 |
| 伊達市 | 121 | 1,700万円 |
| 南相馬市 | 94 | 1,150万円 |
| 本宮市 | 72 | 1,700万円 |
| 喜多方市 | 70 | 835万円 |
| 二本松市 | 65 | 1,800万円 |
| 西白河郡西郷村 | 56 | 1,400万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 郡山市 | 465 | 1,500万円 |
| 福島市 | 429 | 1,300万円 |
| いわき市 | 367 | 1,100万円 |
| 会津若松市 | 161 | 940万円 |
| 白河市 | 98 | 675万円 |
| 須賀川市 | 90 | 890万円 |
| 双葉郡浪江町 | 82 | 750万円 |
| 二本松市 | 77 | 820万円 |
| 伊達市 | 71 | 950万円 |
| 南相馬市 | 70 | 585万円 |
| 西白河郡西郷村 | 68 | 800万円 |
| 本宮市 | 64 | 750万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,400万円 · ¥200,000/m² · +6.9% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1