Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 松山市 | 534 | 1,650万円 |
| 今治市 | 43 | 1,500万円 |
| 新居浜市 | 31 | 1,300万円 |
| 西条市 | 24 | 1,400万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 松山市 | 1,148 | 2,100万円 |
| 今治市 | 295 | 750万円 |
| 新居浜市 | 204 | 945万円 |
| 西条市 | 153 | 800万円 |
| 四国中央市 | 140 | 1,700万円 |
| 宇和島市 | 91 | 600万円 |
| 伊予郡松前町 | 67 | 2,700万円 |
| 東温市 | 59 | 1,500万円 |
| 伊予市 | 56 | 1,005万円 |
| 八幡浜市 | 55 | 700万円 |
| 大洲市 | 42 | 680万円 |
| 西予市 | 31 | 600万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 松山市 | 935 | 1,500万円 |
| 今治市 | 272 | 750万円 |
| 新居浜市 | 206 | 700万円 |
| 西条市 | 182 | 650万円 |
| 四国中央市 | 180 | 775万円 |
| 宇和島市 | 88 | 635万円 |
| 東温市 | 71 | 1,100万円 |
| 伊予市 | 66 | 945万円 |
| 伊予郡松前町 | 49 | 1,200万円 |
| 大洲市 | 35 | 430万円 |
| 伊予郡砥部町 | 31 | 1,200万円 |
| 八幡浜市 | 29 | 650万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,600万円 · ¥214,285/m² · +2.6% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1