Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 青森市 | 74 | 1,200万円 |
| 弘前市 | 69 | 800万円 |
| 八戸市 | 19 | 680万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 青森市 | 793 | 1,500万円 |
| 八戸市 | 558 | 1,750万円 |
| 弘前市 | 328 | 1,450万円 |
| 十和田市 | 129 | 700万円 |
| むつ市 | 80 | 830万円 |
| 五所川原市 | 76 | 855万円 |
| 三沢市 | 70 | 1,200万円 |
| 上北郡おいらせ町 | 50 | 1,200万円 |
| 平川市 | 47 | 1,400万円 |
| 黒石市 | 40 | 915万円 |
| つがる市 | 35 | 390万円 |
| 南津軽郡藤崎町 | 25 | 1,000万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 青森市 | 398 | 760万円 |
| 八戸市 | 366 | 865万円 |
| 弘前市 | 176 | 665万円 |
| 十和田市 | 112 | 410万円 |
| 三沢市 | 91 | 870万円 |
| むつ市 | 71 | 300万円 |
| 五所川原市 | 65 | 500万円 |
| 上北郡おいらせ町 | 55 | 570万円 |
| 平川市 | 34 | 495万円 |
| 上北郡六ヶ所村 | 25 | 460万円 |
| 黒石市 | 22 | 365万円 |
| つがる市 | 20 | 295万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 990万円 · ¥158,571/m² · +4.5% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1