Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 秋田市 | 190 | 1,150万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 秋田市 | 1,013 | 1,500万円 |
| 横手市 | 117 | 1,100万円 |
| 由利本荘市 | 114 | 1,100万円 |
| 大館市 | 109 | 610万円 |
| 大仙市 | 103 | 1,400万円 |
| 能代市 | 89 | 470万円 |
| 潟上市 | 77 | 1,100万円 |
| 湯沢市 | 52 | 575万円 |
| 鹿角市 | 45 | 500万円 |
| にかほ市 | 39 | 420万円 |
| 北秋田市 | 38 | 350万円 |
| 男鹿市 | 35 | 500万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 秋田市 | 567 | 900万円 |
| 横手市 | 119 | 380万円 |
| 大館市 | 101 | 490万円 |
| 大仙市 | 94 | 505万円 |
| 由利本荘市 | 90 | 480万円 |
| 能代市 | 84 | 390万円 |
| 潟上市 | 49 | 340万円 |
| 湯沢市 | 43 | 320万円 |
| 北秋田市 | 35 | 230万円 |
| にかほ市 | 29 | 330万円 |
| 鹿角市 | 19 | 300万円 |
| 仙北市 | 18 | 415万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 1,100万円 · ¥170,329/m² · -14.6% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1