Trung vị giá CHỐT thật từ khảo sát người mua của Bộ Đất đai Nhật (không phải giá rao): căn hộ, nhà + đất, đất trống — kèm ¥/m², so với năm trước, tuổi nhà và diện tích trung bình.
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 名古屋市中区 | 1,849 | 2,500万円 |
| 名古屋市千種区 | 1,214 | 3,100万円 |
| 名古屋市東区 | 1,019 | 3,500万円 |
| 名古屋市名東区 | 752 | 2,550万円 |
| 名古屋市昭和区 | 724 | 3,100万円 |
| 名古屋市天白区 | 654 | 1,800万円 |
| 名古屋市西区 | 625 | 2,700万円 |
| 名古屋市緑区 | 576 | 1,700万円 |
| 豊田市 | 543 | 2,000万円 |
| 名古屋市瑞穂区 | 510 | 3,200万円 |
| 岡崎市 | 498 | 1,700万円 |
| 名古屋市中村区 | 475 | 2,400万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 春日井市 | 1,104 | 3,200万円 |
| 岡崎市 | 1,068 | 3,350万円 |
| 豊橋市 | 925 | 2,500万円 |
| 豊田市 | 871 | 3,500万円 |
| 名古屋市緑区 | 854 | 4,000万円 |
| 名古屋市中川区 | 831 | 3,300万円 |
| 一宮市 | 788 | 2,700万円 |
| 名古屋市守山区 | 665 | 3,500万円 |
| 豊川市 | 538 | 2,400万円 |
| 名古屋市天白区 | 525 | 4,400万円 |
| 名古屋市南区 | 520 | 3,500万円 |
| 名古屋市北区 | 494 | 3,500万円 |
| Thành phố / Quận | giao dịch | Giá trung vị |
|---|---|---|
| 一宮市 | 699 | 1,400万円 |
| 豊橋市 | 621 | 1,600万円 |
| 岡崎市 | 563 | 2,200万円 |
| 春日井市 | 530 | 2,100万円 |
| 豊田市 | 506 | 2,400万円 |
| 豊川市 | 407 | 1,400万円 |
| 西尾市 | 372 | 1,500万円 |
| 名古屋市緑区 | 340 | 3,100万円 |
| 稲沢市 | 319 | 1,300万円 |
| 名古屋市中川区 | 303 | 2,700万円 |
| 刈谷市 | 278 | 2,900万円 |
| 安城市 | 278 | 2,600万円 |
Bấm vào một tỉnh để xem giá từng quận/huyện. Màu càng đậm, ¥/m² càng cao.
Toàn tỉnh: 2,000万円 · ¥285,714/m² · -2.8% so với năm trước
Đang tải…
Ước tính tham khảo theo mặt bằng chung (phí phụ thường 6–9% giá nhà). Thuế trước bạ tính trên giá định giá của cơ quan thuế — thường THẤP hơn giá mua, nên số thật có thể nhỏ hơn. Không phải tư vấn đầu tư.
Nguồn: 国土交通省 不動産情報ライブラリ (XIT001). Trung vị 9 quý gần nhất; nơi dưới 5 giao dịch không hiển thị. Tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. · 2024Q1 / 2024Q2 / 2024Q3 / 2024Q4 / 2025Q1 / 2025Q2 / 2025Q3 / 2025Q4 / 2026Q1