Langkau ke kandungan
🚄Train search
🎫JR Pass

🚄 Hướng dẫn Shinkansen — 7 tuyến, 200-320 km/h

Shinkansen (新幹線) = 'đường sắt mới chính' — mạng tàu siêu tốc phủ 4 hòn đảo chính. Tokyo đi Osaka 2h30, Tokyo đi Hakodate 4h.

7 tuyến Shinkansen

1) **Tokaido** (Tokyo↔Osaka): đông nhất, Nozomi/Hikari/Kodama. 2) **Sanyo** (Osaka↔Hakata): tiếp nối Tokaido, đi Hiroshima/Fukuoka. 3) **Tohoku** (Tokyo↔Shin-Aomori): Hayabusa 320 km/h. 4) **Hokkaido** (Shin-Aomori↔Shin-Hakodate): underwater tunnel. 5) **Joetsu** (Tokyo↔Niigata). 6) **Hokuriku** (Tokyo↔Kanazawa↔Tsuruga). 7) **Kyushu** (Hakata↔Kagoshima).

Loại tàu — Nozomi / Hikari / Kodama

Trên Tokaido: **Nozomi** (nhanh nhất, dừng 6 ga, 2h30 Tokyo-Osaka) — JR Pass KHÔNG dùng được. **Hikari** (dừng 8-10 ga, 3h) — JR Pass OK. **Kodama** (dừng mọi ga, 4h) — JR Pass OK. Trên Tohoku: **Hayabusa** = nhanh nhất (yêu cầu đặt chỗ, JR Pass với phụ phí). **Yamabiko/Komachi** = vừa. **Nasuno** = local.

Ghế — Reserved / Unreserved / Green / Gran Class

**Unreserved** (自由席, jiyū-seki): toa 1-3, không đặt chỗ, xếp hàng trước — rẻ nhất. **Reserved** (指定席, shitei-seki): đặt chỗ cụ thể, +¥320-730 tuỳ tuyến. **Green car** (グリーン, first class): ghế rộng hơn, ~30% phụ phí. **Gran Class**: Hayabusa chỉ — ghế da, bữa ăn, 2-1 layout, gấp đôi giá Reserved.

Đặt chỗ — 3 cách

1) Quầy **Midori-no-madoguchi** tại ga JR lớn: trả tiền mặt hoặc thẻ, nhận vé giấy. 2) App **SmartEX** (Tokaido/Sanyo): đặt 1 tháng trước, thanh toán thẻ quốc tế, lấy vé tại máy. 3) **JR East app** hoặc **JR West online**: tương tự cho các tuyến khác. Đặt chỗ mùa cao điểm (sakura, Golden Week, Obon) trước 1-2 tháng.

Hành lý to — quy định mới từ 2020

Vali lớn (tổng 160-250cm) phải đặt "oversized luggage seat" khi mua vé Shinkansen — MIỄN PHÍ nhưng bắt buộc đặt trước. Quên đặt = phạt ¥1,000. Vali <160cm vẫn được mang lên tự do, để trên giá trên đầu hoặc sau hàng ghế cuối (luggage space). Tuyến Tokaido, Sanyo, Kyushu bắt buộc; các tuyến khác tự nguyện.