تخطَّ إلى المحتوى
OlaChill logo
اتصل
🚗Private rental
🚌حافلة سريعة

❓ FAQ — Self-drive car rental Japan

64 frequently asked questions about self-drive car rental in Japan.

📋 Booking

Cần đặt xe trước bao lâu?
Tối thiểu 24 giờ; cao điểm sakura/Golden Week/Obon nên đặt trước 1 tháng.
Có cần thẻ tín dụng để đặt không?
Cần thẻ Visa/Mastercard/JCB/Amex chính chủ đứng tên người lái để giữ chỗ và làm cọc bảo đảm.
Có thể đổi/huỷ vé không?
Đổi miễn phí trước 48 h. Huỷ: 7 ngày trở lên hoàn 100%, 3–7 ngày 50%, dưới 3 ngày không hoàn.
Phí huỷ đặt xe chi tiết là bao nhiêu?
Bảng phí huỷ: 7 ngày trước miễn phí, 3–6 ngày 20%, 1–2 ngày 30%, cùng ngày 50%, no-show 100%.
Không đến nhận xe đúng giờ thì sao?
Quá 1 giờ so với thời gian đặt, đơn bị huỷ tự động và mất 100% phí giữ chỗ. Báo trước qua hotline nếu trễ máy bay/tàu.
Có thể gia hạn thêm ngày thuê không?
Có — báo cửa hàng trước giờ trả ít nhất 1 ngày. Phí tính theo bảng giá ngày, có thể đắt hơn giá đặt sớm.
Đặt xe qua điện thoại/email được không?
Có — gọi hotline OlaChill hoặc gửi email support@olachill.com. Hệ thống online vẫn nhanh nhất, có sẵn quote tức thì.
Thuê xe 1 chiều (one-way) có được không?
Có — phí 1 chiều 5,000–20,000 JPY tuỳ tuyến và hãng. Hokkaido nội đảo và Honshu phổ biến.
Nhận xe ở đâu, trả xe ở đâu?
Quầy tại sân bay/ga lớn (mở 7:00–22:00). Trả ngoài giờ thường tính phí 1,000–3,000 JPY.
Nhận xe ở sân bay có shuttle không?
Có — hầu hết hãng có shuttle bus miễn phí từ sân bay đến quầy nhận xe (5–15 phút). Quầy thường nằm cạnh terminal.
Đặt cọc khi đặt xe bao nhiêu?
Đặt online qua OlaChill: KHÔNG cọc — chỉ pre-auth thẻ. Tại quầy: 30,000–50,000 JPY tuỳ hạng xe (release sau 7–14 ngày).
Hộp số AT hay MT?
Gần như 100% xe cho thuê là số tự động (AT). Số sàn chỉ có ở camper hoặc xe đặc biệt.
Có giới hạn quãng đường?
Không. Tất cả xe thuê tại Nhật đều unlimited mileage.
Đặt xe cho người khác lái có được không?
Có nhưng tên trên vé phải khớp với người lái khi nhận xe; cần xuất trình IDP + bằng quốc gia.

🪪 License & insurance

Cần bằng lái gì để thuê xe ở Nhật?
Bằng quốc gia + International Driving Permit (IDP) Geneva 1949. Một số nước (Đức, Pháp, Thuỵ Sĩ, Bỉ, Đài Loan, Monaco, Estonia) dùng bản dịch JAF chính thức.
IDP phải từ Convention nào?
Bắt buộc Geneva Convention 1949. KHÔNG chấp nhận: Paris 1926, Vienna 1968, hoặc Washington — sẽ bị từ chối tại quầy nhận xe.
Bằng lái Đài Loan/Đức/Pháp/Thuỵ Sĩ/Bỉ/Monaco/Estonia cần gì?
7 nước này không có IDP Geneva — cần bản dịch chính thức của JAF (Japan Automobile Federation) thay thế. Phí ~3,000 JPY, mất 1–2 ngày làm tại văn phòng JAF Nhật.
IDP có hiệu lực bao lâu?
1 năm kể từ ngày cấp. IDP đã hết hạn không dùng được — cần xin lại trước khi sang Nhật.
IDP là gì và xin ở đâu?
International Driving Permit cấp bởi cơ quan vận tải nước bạn (AAA, RACV, DVLA, CAA…). Phí ~20–40 USD, có hiệu lực 1 năm.
Cần mang gì khi nhận xe?
Bắt buộc cả 3 món: 1) IDP Geneva 1949 (hoặc JAF translation), 2) bằng lái nước nhà gốc, 3) passport, 4) thẻ tín dụng chính chủ. Thiếu 1 món = không nhận được xe.
Bao nhiêu tuổi được thuê xe?
Tối thiểu 18 tuổi và có bằng lái ≥ 1 năm. Một số hãng yêu cầu 21+ cho SUV/luxury, 25+ cho camper van.
Bằng lái bị cấp lại nhiều lần có bị từ chối không?
Có thể — nếu bằng có dấu hiệu thay thế nhiều lần do mất/vi phạm, hãng có quyền từ chối. Mang giấy chứng nhận đi kèm nếu có.
CDW và NOC khác nhau thế nào?
CDW (Collision Damage Waiver): miễn phí thiệt hại xe khi va chạm. NOC (Non-Operation Charge): phí mất doanh thu khi xe phải nghỉ sửa, 20,000–50,000 JPY. Mua CDW + NOC để miễn 100%.
Nếu va chạm thì làm sao?
1) Giữ an toàn, bật hazard. 2) Gọi cảnh sát 110 (bắt buộc theo luật). 3) Gọi đường dây hãng xe (số trên giấy thuê). 4) Chụp ảnh toàn cảnh + giấy tờ bên kia.
Bảng lái quốc tế Việt Nam có dùng được không?
Có nếu là IDP Geneva 1949 do Sở GTVT Việt Nam cấp (dạng booklet, không phải card). Đem cả bằng VN + IDP.

🚗 Vehicle & equipment

GPS có tiếng Anh không?
Có — chọn add-on 'English GPS' 550 JPY/ngày khi đặt. Có thể nhập điểm đến bằng map code, số điện thoại, hoặc tên tiếng Anh.
GPS tiếng Nhật có hỗ trợ CarPlay/Android Auto không?
Hầu hết xe đời 2022+ có hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto qua cổng USB — bạn có thể chiếu Google Maps tiếng Anh từ điện thoại lên màn hình xe.
Ghế trẻ em có sẵn không?
Có — 540 JPY/ngày, đặt trước khi book. Ghế bắt buộc cho trẻ dưới 6 tuổi theo luật Nhật.
Xe hút thuốc hay không hút thuốc?
Xe du lịch (kei/compact/SUV/luxury) = KHÔNG HÚT THUỐC. Hút trong xe sẽ bị phạt 30,000–50,000 JPY khử mùi. Một số xe tải/camper có khoang hút thuốc riêng.
Có thể thêm tài xế phụ không?
Có — miễn phí. Tài xế phụ phải mang IDP + bằng quốc gia + passport đến quầy đăng ký lúc nhận xe.
Số người tối đa trên xe?
Bằng số dây an toàn (seat belts) — kei 4, compact/midsize/SUV 5, minivan 7–8, camper 6. Trẻ em vẫn tính 1 chỗ.
Thuê xe 1 chiều phí thêm bao nhiêu?
Phụ thu 5,000–20,000 JPY tuỳ tuyến. Hokkaido nội đảo và Honshu nội đảo phổ biến. Sang đảo khác (Kyushu, Okinawa) thường không hỗ trợ.
ETC card cho phí toll cao tốc?
Có — 330 JPY/ngày, dùng để qua trạm thu phí tự động, rẻ hơn đáng kể so với trả tiền mặt.
Pocket WiFi có thể thuê kèm xe?
Có — 660 JPY/ngày, cấp tại quầy nhận xe. Hoặc dùng eSIM riêng tiện hơn.
Loại xăng nào cho xe của tôi?
Xem nhãn dán bên trong nắp đổ xăng: Regular 91 (đỏ), High-octane / Premium 95+ (vàng), Diesel (xanh). Đổ sai loại làm hỏng máy, khách chịu toàn bộ chi phí sửa.
Trả xe phải đổ đầy xăng không?
Bắt buộc — đổ đầy bình tại trạm xăng gần nhất trước khi trả, GIỮ HOÁ ĐƠN làm chứng. Trả xe không full → phạt 2,500–5,000 JPY + giá xăng.

🛣️ Driving

Lái xe bên nào ở Nhật?
Bên TRÁI (giống Anh, Úc, Singapore). Vô-lăng bên phải. Vòng xuyến đi theo chiều kim đồng hồ.
Tốc độ giới hạn?
Đường thường 50–60 km/h, cao tốc 80–100 km/h (một số đoạn mới 120). Camera tốc độ rất phổ biến.
Phí cao tốc bao nhiêu?
~25 JPY/km. Tokyo→Osaka ~13,000 JPY. Đi nhiều ngày nên mua ETC Pass (Tourist) 7,500 JPY/3 ngày.
Mùa đông cần lốp gì?
Studless tyre (lốp không gai mùa đông) — KHÔNG dùng lốp xích. Bắt buộc tại các vùng tuyết: Hokkaido, Tohoku, Hokuriku, Nagano.
Vùng nào bắt buộc lốp mùa đông?
Từ 1/12 đến 31/3, bắt buộc tại: Hokkaido, Tohoku (Aomori/Iwate/Akita/Yamagata/Miyagi/Fukushima), Koshinetsu (Niigata/Nagano/Yamanashi), Hokuriku (Toyama/Ishikawa/Fukui), San-in (Tottori/Shimane). Không có lốp = từ chối giao xe.
Mùa đông có cần lốp tuyết?
Có — bắt buộc Hokkaido + Tohoku tháng 11→4. Add-on 1,080 JPY/ngày. Không có lốp tuyết: hãng từ chối giao xe.
Đỗ xe khó không?
Coin parking phổ biến (200–600 JPY/giờ). Cảng/sân bay miễn phí cho xe trả. KHÔNG đỗ ngoài line — phạt 15,000 JPY + xe bị câu.
Đỗ xe trái phép bị phạt thế nào?
Khách thuê chịu 100% trách nhiệm — nộp phạt tại đồn cảnh sát (15,000–25,000 JPY) + phí cẩu xe nếu có (~30,000 JPY). Báo ngay cho hãng để hỗ trợ thủ tục.
ETC card thuê ở đâu?
Đặt kèm khi book xe (330 JPY/ngày) hoặc thuê tại quầy nhận. ETC giảm 25–30% phí toll vs trả tiền mặt.
Trạm nghỉ SA/PA trên cao tốc có gì?
Service Area (SA): toilet, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, trạm xăng, đôi khi onsen. Parking Area (PA): toilet + máy bán hàng. Michi-no-Eki (đường thường): chợ nông sản địa phương + nhà hàng.
Giá xăng Nhật bao nhiêu?
Hiện tại ~170–180 JPY/lít cho Regular 91. Premium 95 đắt hơn ~10 JPY/lít. Diesel ~150 JPY/lít. Trạm vùng ngoại ô rẻ hơn 5–10 JPY so với trung tâm Tokyo.
Trạm xăng self-service khác full-service thế nào?
Self (セルフ): rẻ hơn 3–5 JPY/lít, bạn tự đổ. Bấm màn hình → chọn Regular/Premium/Diesel → đút thẻ/tiền → đổ. Full-service (フルサービス): nhân viên đổ giúp, giá đắt hơn nhưng họ rửa kính, kiểm tra dầu miễn phí.

💰 Payment

Phương thức thanh toán?
Visa / Mastercard / JCB / Amex / PayPal. Cần thẻ chính chủ tại quầy để cọc bảo đảm 30,000–50,000 JPY (sẽ release sau 7–14 ngày).
Thẻ nào được chấp nhận?
Visa, Mastercard, JCB, Diners Club, American Express, Discover. Thẻ debit và prepaid thường KHÔNG được nhận tại quầy (cần credit card thật).
Thanh toán tiền mặt được không?
Một số hãng chấp nhận tiền mặt cho phần thanh toán cuối, nhưng cọc bảo đảm vẫn cần thẻ tín dụng. Một số hãng bắt buộc 100% credit card.
Phí cao/thấp mùa khác nhau không?
Có — High Season (sakura cuối 3 đến đầu 4, Golden Week 29/4–5/5, Obon giữa 8, Tết Tây 28/12–5/1) đắt hơn Regular Season 30–80%. Đặt sớm để được giá thấp.
Giá có tính theo km không?
Không — toàn bộ xe thuê tại Nhật là unlimited mileage. Chỉ trả tiền theo số ngày + add-on + xăng + toll.
Phí quá giờ trả xe?
Quá 1 giờ: tính theo bảng giá overage (~1,000–2,000 JPY/giờ). Quá 6 giờ: tính nguyên 1 ngày. Báo trước nếu cần gia hạn để được giá tốt hơn.
Có phí ẩn không?
Không. Báo giá đã gồm xe + bảo hiểm cơ bản + thuế. Add-on (CDW+, child seat, snow tyre, ETC) hiển thị trước khi xác nhận.
Đặt cọc bao nhiêu?
Cọc giữ chỗ 0% (chỉ pre-auth thẻ). Cọc tại quầy: 30,000–50,000 JPY tuỳ hạng xe.
Hoàn tiền bao lâu?
Pre-auth release tự động sau 7–14 ngày. Hoàn huỷ: 5–10 ngày làm việc về thẻ thanh toán.

🆘 Trouble & support

Tai nạn phải làm 3 việc gì?
1) CỨU NGƯỜI trước hết — gọi xe cứu thương 119 nếu có người bị thương. 2) Báo cảnh sát 110 (BẮT BUỘC theo luật Nhật, dù chỉ trầy nhẹ — không báo = mất bảo hiểm). 3) Gọi hotline hãng xe (số trên giấy thuê hoặc dán trong xe).
Khách chịu trách nhiệm bao nhiêu khi va chạm?
Nếu MUA CDW: chỉ chịu NOC (Non-Operation Charge) 20,000–50,000 JPY. KHÔNG có CDW: chịu toàn bộ thiệt hại có thể lên 150,000 JPY+. Nên mua CDW + NOC để miễn 100%.
Trường hợp KHÔNG được bảo hiểm bồi thường?
Bảo hiểm bị huỷ nếu: lái xe khi say rượu/dùng chất cấm, không có bằng/IDP hợp lệ, không báo cảnh sát ngay sau tai nạn, vi phạm hợp đồng (cho người khác lái không khai báo, lái off-road…), thiệt hại do thiên tai/chiến tranh.
Đồ quên trên xe phải làm sao?
Liên hệ ngay cửa hàng nhận xe — phần lớn hãng giữ đồ thất lạc 30 ngày. Sau đó chuyển cho cảnh sát. Càng báo sớm càng dễ nhận lại.
Xe hỏng giữa đường gọi ai?
JAF (Japan Automobile Federation) cứu hộ 24/7: gọi 0570-00-8139 (#8139 từ điện thoại Nhật). Hoặc gọi hotline hãng xe — họ điều phối JAF miễn phí. Phí cứu hộ: thường miễn phí cho thành viên/khách thuê.
Có hỗ trợ tiếng Anh 24/7 không?
Có — JAF có đường dây tiếng Anh 24/7 (0570-00-8139). OlaChill cũng hỗ trợ qua Zalo/LINE/email với đội ngũ đa ngôn ngữ.
Giờ làm việc của OlaChill?
8:00–23:00 JST (giờ Nhật). Hỗ trợ khẩn cấp 24/7 qua đường dây nóng của hãng xe và JAF #8139.